| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Auditing and accounting cases : Investigating issues of fraud and professional ethics /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
657.450973 JA-Y
|
Tác giả:
Thibodeau, Dr.Jay C. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to mass communication : media literacy and culture /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
302.23 BA-S
|
Tác giả:
Stanley Baran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Timothy J. O'leary, Linda I. O'leary |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Carla W. Montgomery. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu ứng dụng enzyme mannanase tái tổ hợp trong tẩy trắng bột giấy
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Đức Nguyên, GVHD: Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn các chủng nấm mốc có khả năng ức chế Enzyme Alpha Glucosidase và tối ưu điều kiện thử hoạt tính để thu chất ức chế Alpha Glucosidase cao
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ, Tuyết Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Read, reason, write : An argument text and reader /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0427 SE-D
|
Tác giả:
Seyler, Dorothy U. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS. Trần Đức Hân, PGS.TS. Nguyễn Minh Hiển |
Những kiến thức cơ bản về Laser và giới thiệu một số loại Laser được sản xuất, ứng dụng trong công nghiệp như laser bán dẫn, laser rắn, khí...
|
Bản giấy
|
||
Kênh đối thoại không chính thức về an ninh và chính trị : Kênh 2 của Asean /
Năm XB:
2010 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
327.0959 LU-D
|
Tác giả:
Luận Thùy Dương |
Nghiên cứu về Kênh 2 (Kênh đối thoại không chính thức) của ASEAN và cơ sở lí luận, nhu cầu thực tiễn của ASEAN về việc thiết lập Kênh 2. Quá trình...
|
Bản giấy
|
|
Tách chiết, làm sạch và nghiên cứu một số tính chất của Enzyme Polyphenol Oxidase từ vỏ quả vải thiều Thanh Hà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thủy, GVHD: Nguyễn Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực lao động tại công ty cổ phần NASA
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-P
|
Tác giả:
Trần Lan Phương, Th.S Nguyễn Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn Aeromonas hydrophila gây bệnh xuất huyết trên cá chép nuôi ở hà nội và các vùng phụ cận
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lượng, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|