| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sử dụng Enzim α - Amylaza để sản xuất Paste ngô
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Tuyển, GVHD: Lê Đức Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus flavus và trung hòa độc tố aflatoxin của vi khuẩn Bacillus subtilis
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Mạnh Toàn, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Safe passages: highways, wildife, and habitat connectivity
Năm XB:
2010 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.96 BE-P
|
Tác giả:
Edited by Jon P. beckmann, anthony P.Clevenger, Marcel P. Huijser, and Jodi A. Hilty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng kỹ thuật khuếch đại gen ( Polymerase Chain Reaction - PCR) trong chẩn đaons nhiễm trùng do Bordetella Pertussis tại Việt Nam
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Huyền, GVHD: Phùng Đắc Cam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn tự học ngôn ngữ lập trình JavaScrip
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 NG-T
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình lập trình Visual Basic.Net với cơ sở dữ liệu
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.711 TR-L
|
Tác giả:
Th.S Trịnh Thị Ngọc Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Distance education technologies in Asia
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BA-G
|
Tác giả:
Baggaley, Jon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu khả năng sư dụng cây cải soong (Rorippa nasturtium aquaticum) trong giảm thiểu Nitơ và Photpho từ môi trường nước phì dưỡng
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thanh Vân,GVHD: Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu điều kiện nuôi cấy sinh tổng hợp Lignin peroxidase từ nấm mốc và một số đặc tính
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lan Anh, GVHD: Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Recovery of Biological Products in Aqueous Two Phase Systems
Năm XB:
2010 | NXB: International Journal of Chemical Engineering and Application,
Số gọi:
660.6 KA-R
|
Tác giả:
Karnika Ratanapongleka |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc tính Enzyme Xylanase, tách dòng và biểu hiện Gen Xylanase của nấm mốc Aspergillus Niger trong Esherichia Coli
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Khánh Nguyên, GVHD: Trần Liên Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Policy and Practice in Asian Distance education
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BE-L
|
Tác giả:
Belawati, Tian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|