| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ thuật xây dựng ứng dụng ASP.net Tập 2
Năm XB:
2008 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lân (chủ biên); Phương Lan (hiệu đính). |
Nội dung gồm:
Tham khảo toàn diện về ASP.net. Mở rộng các chủ đề CSDL. Kỹ thuật nâng cao điều khiển hiển thị dữ liệu. Gởi mail, xử lý... |
Bản điện tử
|
|
Laguage teaching issues in multilingual environments in Southeast asia : Anthology series 10 /
Năm XB:
1982 | NXB: SEAMEO regional language centre
Số gọi:
428 NO-R
|
Tác giả:
Richard B Noss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language passport : Preparing for the IELTS interview /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ActionScript cho Flash Tập 1
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.2 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Sinh. |
ActionScript đóng vai trò như công cụ số một để tạo giao diện thông minh, trò chơi tương tác, phân phối âm thanh và video trên Web. ....
|
Bản giấy
|
|
Lập trình ActionScript cho Flash Tập 2
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
005.2 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Sinh. |
ActionScript đóng vai trò như công cụ số một để tạo giao diện thông minh, trò chơi tương tác, phân phối âm thanh và video trên Web. ....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang |
Tóm tắt về phần cứng của họ máy vi tính PC-IBM, sự đảm bảo chương trình cho hệ máy vui tính PC-IBM; Hệ lệnh của vi xử lí Intel 86, lập trình với...
|
Bản điện tử
|
||
Lập trình bằng ngôn ngữ ASSEMBLY cho máy tính PC-IBM
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.2 NG-G
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang |
Tóm tắt về phần cứng của họ máy vi tính PC-IBM, sự đảm bảo chương trình cho hệ máy vui tính PC-IBM; Hệ lệnh của vi xử lí Intel 86, lập trình với...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Mạnh Giang |
Tóm tắt về phần cứng của họ máy vi tính PC-IBM, sự đảm bảo chương trình cho hệ máy vui tính PC-IBM; Hệ lệnh của vi xử lí Intel 86, lập trình với...
|
Bản giấy
|
||
Lập trình bằng Turbo Pascal
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
005.362 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Hoá |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
Lập trình bằng turbo pascal . Version 7.0 /
Năm XB:
1996 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
005.362 MIT
|
Tác giả:
Henning Mittelbach; Ngô Diên Tập dịch. |
Trình bày chung về ngôn ngữ lập trình Pascal, các kiểu dữ liệu và các hàm chuẩn, các khai báo và câu lệnh đơn giản, cấu trúc điều khiển, định nghĩa...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VN-Guide tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Lập trình gia công khuôn nâng cao với mastercam 10 & 12
Năm XB:
2009 | NXB: NXB Hồng Đức
Từ khóa:
Số gọi:
620 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hải; Quang Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|