| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu sinh tổng hợp chất màu đỏ từ nấm Monascus Purpureus M.01 dùng làm phụ gia thực phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Thắng, GVHD: Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế Plasmid Vector pEntr mang gen IL-6 của gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập tuyển chọn và xác định đặc tính sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus Flavus
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Hải, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The social construction of difference and inequality : Race, class, gender, and sexuality /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
305.0973 TR-A
|
Tác giả:
Ore, Tracy E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình pascal
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin vềlập trình pascal
|
Bản giấy
|
||
Xử lý nước thải chế biến dứa bằng phương pháp yếm khí UASB
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-A
|
Tác giả:
Lê Đức Anh, GVHD: Tăng Thị Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lập trình Pascal. Tập 3 /
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về lập trình pascal
|
Bản giấy
|
|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Unique taboos in communication with Asean Tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải, Vũ Bích Lan; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with Asean Tourists
|
Bản giấy
|
|
Media Writer's Handbook : A guide to common writing and editing problems /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.027 AR-G
|
Tác giả:
Arnold, George T. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IT passport exam preparation book
Năm XB:
2009 | NXB: Information technology promotion agency
Số gọi:
005
|
|
Gồm: About this book, overview of examination, scope of questions...
|
Bản giấy
|