| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn,Công Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Chu Liên Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
GS. Tạ Văn Đĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Th.S Chu Liên Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng anh cơ sở Tập 1 : Basic english.
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-P
|
Tác giả:
Trần, Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Klaus Beuth, dịch: Nguyễn Viết Nguyên |
Trình bày những vấn đề cơ bản về các linh kiện điện tử từ cấu tạo, đặc điểm công nghệ chế tạo, nguyên lí làm việc đến phạm vi ứng dụng
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu xử lý nước thải làng nghề tái chế giấy thôn Đào Xá - xã Phong Khê - huyện Yên Phong - tỉnh Bắc Ninh bằng phương pháp tyển nổi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-A
|
Tác giả:
Đặng Thị Kim Anh,GVHD: Vũ Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bạch Đức Hiển- ch.b |
Trình bày tổng quan về thị trường chứng khoán, chứng khoán, thị trường chứng khoán sơ cấp, thứ cấp, phân tích chứng khoán và đầu tư chứng khoán,...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu công nghệ thủy phân đạm đậu tương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh, GVHD: Nguyễn Thị Minh Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Traditions & Encounters Volume II, From 1500 to the present : A brief global history /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
909 BE-J
|
Tác giả:
Bentley, Jerry H. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Cuốn sách cung cấp trên 60.000 từ phiên Hán Việt nhằm đáp ứng nhu cầu tìm hiểu, nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa
|
Bản giấy
|
||
Công nghệ sản xuất các chất màu vô cơ
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
667.29 HU-H
|
Tác giả:
Huỳnh Kỳ Phương Hạ; Ngô Văn Cờ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|