| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu quy trình lên men lactic trong sản xuất tương đặc truyền thống
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TA-P
|
Tác giả:
Tạ Thị Phương, GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tài nguyên du lịch tự nhiên của thành phố Hà Nội
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BK-V
|
Tác giả:
Bùi Khánh Vân; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lý thuyết điều khiển tự động thông thường và hiện đại Quyển 1, Hệ tuyến tính
Năm XB:
2009 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
629.8 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thương Ngô. |
Khái niệm bao quát về các hệ tự động nói chung. Cơ sở toán học của lý thuyết điều khiển tự động. Nêu các tiêu chuẩn thường dùng để khảo sát ổn định...
|
Bản giấy
|
|
A student handbook for writing in biology
Năm XB:
2009 | NXB: W.H. Freeman
Từ khóa:
Số gọi:
808.06657 KN-K
|
Tác giả:
Karin Knisely |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật mạch điện tử I
Năm XB:
2009 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
621.381076 NG-N
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Viết Nguyên(chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Ba |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Nghiên cứu công nghệ ướp hương chè đen CTC bằng hương liệu tổng hợp làm nguyên liệu sản xuất chè túi lọc
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-D
|
Tác giả:
Trần Thị Duyên,GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nitrit hóa Amoni nhờ vi sinh tự dưỡng
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Thạch, GVHD: Cao Thế Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
More: population, nature, and what women want
Năm XB:
2008 | NXB: Iland Press
Từ khóa:
Số gọi:
304.62 EN-R
|
Tác giả:
by Robert Engelman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến các sản phẩm sữa từ 200 tấn sữa tươi/ ngày
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thỳ,GVHD: Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử trong chọn giống lúa kháng bệnh bạc lá
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LT-B
|
Tác giả:
Lưu Thị Bình, GVHD: Phạm Ngọc Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn gây phá hủy nhiên liệu TC-1
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Nguyệt, GVHD: Nguyễn Thu Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|