| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu và tuyển chọn các chủng vi tảo biển Nannochloropsis làm thức ăn cho ấu thể tu hài tại Vân Đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Bích Ngọc, GVHD: Nguyễn Thị Hài Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thương mại điện tử căn bản
Năm XB:
2008 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 TR-H
|
Tác giả:
Trần Văn Hòe |
Giáo trình cung cấp các thông tin về thương mại, thương mại điện tử. Các công cụ trong kinh doanh điện tử.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống dương xỉ từ bào tử
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quỳnh Hoa, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng phương pháp sinh học phân tử " Đa dạng độ dài các đoạn cắt hạn chế ( RFLP)" trong xác định Genotyp chủng virut sởi vacxin
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Thủy, GVHD: Lê Thị Kim Tuyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Định Tường, Hoàng Hồng Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Cẩm nang sử dụng trạng từ trong Tiếng Anh : Handbook of English adverb usage /
Năm XB:
2008 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Ths. Trần Trọng Dương ; Nguyễn Quốc Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tuyển chọn vi khuẩn Lactic có khả năng chịu muối cao ứng dụng cho lên men nước tương
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thúy Hà, GVHD: Nguyễn Thị Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang xử lý sự cố điện - điện tử : Động cơ điện - Mạch Kỹ thuật số - Laptop - Thiết bị bán dẫn - Điều khiển lập trình PLC - Thiết bị điện tử y khoa - Hệ thống chiếu sáng /
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 TR-S
|
Tác giả:
Trần Thế San, Nguyễn Trọng Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Eric Foner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS. Doãn Chính |
Tư tưởng giải thoát - vấn đề trung tâm của triết học Ấn Độ; Nội dung tư tưởng giải thoát trong triết học Ấn Độ.
|
Bản giấy
|
||
Hỏi - Đáp môn tư tưởng Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
335.4346 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Trang, Nguyễn Thị Kim Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|