| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Leading Cases in the Commercial Law of England and Scotland: Selected and Arranged in Systematic Order, With Notes
Năm XB:
2009 | NXB: Cornell University Library,
Từ khóa:
Số gọi:
343 RO-G
|
Tác giả:
Ross, George |
Originally published in 1854-58. This volume from the Cornell University Library's print collections was scanned on an APT BookScan and converted...
|
Bản giấy
|
|
Learning APOLLO:Basic And Advanced Training : with Focal Point coverage
Năm XB:
1994 | NXB: South Western,
Từ khóa:
Số gọi:
370 GU-T
|
Tác giả:
Guntner, Talula Austine |
Features: -Focalpoint coverage and illustrations--usable with all Apollo units -Hands-on, step-by-step instruction and explanations -Exercises for...
|
Bản giấy
|
|
Legal aspects of financial services regulation and the concept of a unified regulator
Năm XB:
2006 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
346.73 MW-K
|
Tác giả:
Kenneth Kaoma Mwenda-Senior Counsel, Legal Vice Presidency The World Bank |
Legal aspects of Financial services regulation and the concept of a unified regulator examines legal and policy considerations of creating a...
|
Bản giấy
|
|
Lí thuyết và bài tập ngôn ngữ lập trình Pascal : Từ cơ bản đến nâng cao /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.262 HO-X
|
Tác giả:
Hồ Xuyên, Hoàng Tư Anh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lịch sử của CIA - Di sản trọng đống tro tàn
Năm XB:
2015 | NXB: Công An Nhân Dân
Số gọi:
327.1273009 WE-T
|
Tác giả:
Time Weiner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguisitc features of adjective phrases in English and in Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Hien; GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Linguistic features of prepositional phrases denoting position in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Tran Thi Linh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
linguistic features of prepositional phrases denoting positions in english and vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Linh; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Local planning for terror and disaster : from bioterrorism to earthquakes /
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley-Blackwell
Từ khóa:
Số gọi:
363.34561 CO-L
|
Tác giả:
Leanard A. Cole, Nancy D. Conell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện thi IELTS phát triển Ý và Từ vựng
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Sinh. |
Cuốn sách Macromedia Flash 8 gồm 16 chương trình được chia làm hai tập (tập 2 ,từ chương 10 đến chương 16). Cho dù chỉ là người mới bắt đầu hay...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Trường Sinh. |
Cuốn sách Macromedia Flash 8 gồm 16 chương trình được chia làm hai tập (tập 2 ,từ chương 10 đến chương 16). Cho dù chỉ là người mới bắt đầu hay...
|
Bản giấy
|