| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Động vật chí Việt Nam :. 6, Họ Ruồi nhà (Diptera, Muscidae), Họ Nhặng (Diptera, Calliphoridae) /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
591.9597 TA-T
|
Tác giả:
Tạ Huy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Những kiến thức cơ bản về đồ hoạ ba chiều và chuyển động. Dạo qua giao diện Max2, các khái niệm tạo hình, phương pháp hiệu chỉnh cơ bản
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh Tập 3 : Cause and effect /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 AC-K
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Anne L. Nebel. |
Gồm các bài luyện kỹ năng đọc tiếng Anh theo các chủ đề, giúp bạn làm quen với cách phát âm chuẩn và đọc tốt
|
Bản giấy
|
|
C++ & lập trình hướng đối tượng
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.133 PH-A
|
Tác giả:
G.S Phạm Văn Ất |
Cuốn sách này bao gồm những nội dung trình bày một cách hệ thống các khái niệm của lập trình hướng đối tượng được cài đặt...
|
Bản giấy
|
|
Luật công đoàn và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2000 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.5970188 LUA
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về luật công đoàn và các văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
Ô nhiễm không khí và xử lý khí thải /. Tập 3, Lý thuyết tính toán và công nghệ xử lý khí độc hại /
Năm XB:
2000 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
628.53 TR-C
|
Tác giả:
Trần Ngọc Chấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đặng Thị Bích Ngân |
Những danh họa nổi tiếng tiêu biểu, cuộc đời và những tác phẩm gắn liền với danh họa
|
Bản giấy
|
||
Bài tập đọc hiểu tiếng Anh : 45 bài trình độ A, 45 bài trình độ B, 45 bài trình độ C /
Năm XB:
2000 | NXB: Thế giới Publishers
Số gọi:
428.4 XUB
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ks. Dương Thiên Tứ |
Cuốn sách trình bày những khái niệm cơ bản về demo, các effects, high color & high resolution
|
Bản giấy
|
||
750 Động từ tiếng Pháp và cách dùng
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phương Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thuật chia và sử dụng Động từ tiếng Pháp : Trên 12000 verbes /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Số gọi:
445 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|