| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A comparative study of English and Vietnamese resumes
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thoa, GVHD: Nguyễn Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Using games in teaching English to children
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Pham Thi Thanh Van, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Vector biểu hiện Domain 3 (E3) thuộc gen mã hóa Protein vỏ của Vius Dengue túp III
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 MA-H
|
Tác giả:
Mai Thị Hồng Hạnh. GVHD: Đinh Duy Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on practice stage in teaching conditional sentences to 9th form students in secondary school
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-U
|
Tác giả:
Nguyen Thi To Uyen, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical realism in vanity fair by William Makepeace Thackeray
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-G
|
Tác giả:
Vũ Thị Giang, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with some mistakes made by Vietnamese learners in writing a business letter in English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hải, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Công, Phan trọng Phức (đồng chủ biên), Ngô Trí Tuệ.. |
Tổng quan về hạch toán kế toán. Hệ thống phương pháp của hạch toán kế toán. Hệ thống tài khoản kế toán. Bảng cân đối tài khoản và bảng cân đối kế...
|
Bản giấy
|
||
Problems in using English articles and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hằng, GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The word "dog" and its lexical variants in English versus their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Metaphorical senses of parts of the human body in English and their Vietnamese equivalence
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoài Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu Công nghệ tách β-Cyclodextrin và α-Cyclodextrin từ hỗn hợp sau vòng hóa
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-V
|
Tác giả:
Đào Thị Ngọc Vân. GVHD: Nguyễn Thị Minh Hạnh, Ngô Thị Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to produce a persuasive business letter
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Thu Huyen, GVHD: Nguyen Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|