| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hỏi - đáp Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004
Năm XB:
2012 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.59704 NG-M
|
Tác giả:
LG. nguyễn Thị Mai; LG. Trần Minh Sơn |
Gồm 99 câu hỏi đáp về các vấn đề trong luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004 như quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng; giao, cho thuê,...
|
Bản giấy
|
|
bước dầu nghiên cứu về chữ Thọ và ảnh hưởng của nó trong văn hóa Trung Quốc
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 LD-H
|
Tác giả:
Lê Diệu Hồng, ThS Phạm Thị Chuẩn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp Marketing nhằm thu hút khách du lịch cho công ty TNHH du lịch và thương mại Bảo Trung ODC
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài, GVHD: Nguyễn Thị Lan Hươnng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Nham, Lê Nam Sơn,Lương Vĩnh Quý,Phạm Thị Tú Oanh dịch. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp tiếng Hoa cơ bản hiện đại
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.15 TR-L
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Liêm |
Cuốn sách trang bị cho người đọc cấu trúc ngữ pháp thông dụng nhất, cung cấp khởi đầu cơ bản nền tảng cho người học tiếng Hoa
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ giảng dạy tại trường cao đẳng kinh tế - kỹ thuật trung ương, giai đoạn 2011 - 2015 và những năm tiếp theo
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Xuân, GVHD: Nguyễn Ngọc Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ngữ pháp tiếng Trung hiện đại
Năm XB:
2012 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 QU-T
|
Tác giả:
Quỳnh Thiên (Chb), The Windy |
Cuốn sách gồm 4 phần: ngữ pháp tiếng Hán cơ sở, Tổng kết ngữ pháp tiếng Hàn và mẫu câu, Bộ đề thi HSK và đáp án - ngữ pháp
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of English literature. Vol.A - The middle age
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
820.8 THE
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Norton anthology of English literature : Vol.C The restoration eighteenth century /
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
820.8 ST-G
|
Tác giả:
Stephen Greenblatt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán lưu chuyển hàng hóa và xác định kết quả tiêu thụ tại chi nhánh TCT - Trung tâm xuất nhập khẩu phía Bắc
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Nguyệt, GVHD: TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và đọc trình tự gen Cry4B mã hóa protein diệt ấu trùng bộ hai cánh ( Diptera) từ các chủng Bacillus thuringiensis phân lập
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Ngọc Như, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|