| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phương pháp thiết lập biểu ghi MARCH 21 cho tài liệu
Năm XB:
2010 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
026 NG-P
|
Tác giả:
ThS. Nguyễn Quang Hồng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
ICC |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
12 con giáp và họ tên : "Bật mí" về họ tên của 12 con giáp cùng những cách đặt tên khác nhau; phân tích họ tên theo 12 con giáp /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
133.3 MI-H
|
Tác giả:
Minh Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tách dòng, xác định trình tự và phân tích gen GP120 phân tuýp B và A/E của virut HIV lưu hành tại Hà Nội
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KI-M
|
Tác giả:
Kiều Anh Minh, GVHD: Đinh Duy Kháng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tin học văn phòng 2010 : Bắt đầu với hệ điều hành Windows 7, làm quen với Windows 7... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 CO-T
|
Tác giả:
KS.Công Tuân PC (biên soạn) |
Tài liệu cung cấp các thông về Tin học văn phòng 2010
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học nhanh Powerpoint 2010 : Học nhanh cách khởi động, làm quen với tính năng của các thanh công cụ, làm việc với văn bản trên Powerpoint 2010... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TH-H
|
Tác giả:
KS.Thanh Hải, Công Thọ (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2008 cho nhà ăn tập thể của công ty cổ phần may sông Hồng TP.Nam Định
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Ngô Đăng An Việt Phương, GVHD: Hoàng Đình Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ảnh hưởng của xử lý Methylcyclopropene ( 1- MCP) đến chất lượng và thời gian bảo quản súp lơ xanh
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trần Duy Hưng, GVHD: Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracle Enterprise manager 10g grid control Handbook : Centrally Manage enterprise applications, middleware, and database /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 GR-W
|
Tác giả:
Gruyter, Werner De |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tách dòng và đọc trình ự gen CRY1C mã hóa protein diệt con trùng bộ cánh vảy từ các chủng Bacillus Thuringiensis Subsp.Aizawai
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Huyền, GVHD: Ngô Đình Bính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá chất lượng vác- xin cúm A/H5N1 do Việt Nam sản xuất và vắc -Xin cúm A/H5N1 được nhập từ Trung Quốc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Vương, GVHD: Phạm Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|