| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The Best test preparation for the TOEFL 2000 : Test of English as a Foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Annual review of scalable computing. Vol 2 /
Năm XB:
2000 | NXB: Singapore University Press; World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
004 YC-K
|
Tác giả:
Yuen Chung Kwong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diana Hopkins, Mark Nettle, Lê Huy Lâm (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Special Edition Using Java Server Pages and Servlets
Năm XB:
2000 | NXB: QUE
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 WU-M
|
Tác giả:
Mark Wutka |
Nội dung gồm: Basic java server pages, core components in- depth...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bruce Rogers, Ph.D. |
Các chỉ dẫn quan trọng cho tất cả các câu hỏi TOEFL. Các thông tin quan trọng về bài thi TOEFL qua máy vi tính. 12 hướng dẫn để đạt điểm số TOEFL...
|
Bản giấy
|
||
Du lịch với dân tộc thiểu số ở Sa Pa
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá dân tộc
Từ khóa:
Số gọi:
915.97 PH-H
|
Tác giả:
TS. Phạm Thị Mộng Hoa, TS. Lâm Thị Mai Lan |
Cuốn sách này nghiên cứu về mức độ tham gia, ảnh hưởng và thái độ với khách du lịch của các cộng đồng dân tộc thiểu số và những người kinh doanh du...
|
Bản giấy
|
|
Preparation course for the TOEFL Test : Volume A / Skills and Strategies / Second edition /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PH-D
|
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen J. Bigelow |
Bao gồm: CST Certification,, Disclaimer and cautions, Introduction...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
William J.Stanton, Rosann Spiro |
This book has 5 parts: introduction to sales force maangement plan on this book; organizing, staffing and training a sales force; directing sales...
|
Bản giấy
|
||
PageMaker 6.5 cho người làm văn phòng : = Chỉ dẫn thực hành và giải thích bằng hình ảnh /
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.68 TR-T
|
Tác giả:
PTS. Trương Quang Thiện |
Sách gồm 19 chương, giới thiệu những vấn đề cơ bản như: Định dạng text và xử lý văn bản, xếp chữ và kiểu in, index, nội dung và việc đánh số trang,...
|
Bản giấy
|
|
TOEFL Preparation kit : 1999 edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 SU-P
|
Tác giả:
Patricia Noble Sullivan, Grace Yi Qiu Zhong, Gail Abel Brenner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|