| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
TOEFL Practice tests : Nâng cao điểm số TOEFL của bạn ! /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Các chỉ dẫn quan trọng cho tất cả các câu hỏi TOEFL. Các thông tin quan trọng về bài thi TOEFL qua máy vi tính. 12 hướng dẫn để đạt điểm số TOEFL...
|
Bản giấy
|
|
Pass key to the TOEFL : second edition /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Pamela J. Sharpe, Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải) |
Giải thích về dạng thức mới của bài thi TOEFL. 5 bài thi TOEFL mẫu hoàn chỉnh, kèm theo 1 băng cassette dùng cho 3 section nghe hiểu của tất cả các...
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 1 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 6 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 4 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 9 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học lập trình Pascal Tập 2 : Có thể tham khảo để dạy cho học sinh lớp 7 /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Việt Hà , Nguyễn Quang Hòa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Frommer's 98 Paris : With the best dining and shopping /
Năm XB:
1998 | NXB: Mcmillan Travel
Số gọi:
DAP, DAP
|
Tác giả:
Darwin Porter, Danforth Prince |
The guide book to travel Paris, discovered many wonder ful places - hotels, restaurantes, shops, and more.
|
Bản giấy
|
|
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Japanese Technology and Innovation Management : From Know-how to Know-who /
Năm XB:
1998 | NXB: Edward Elgar Publishing Limited,
Số gọi:
650.1 HA-S
|
Tác giả:
Sigvald Harryson, Boston Consulting Group, Zurich and School of Economics, Gothenburg University, Sweden |
This innovative and original book, written by a leading management consultant, addresses these concerns and provides new insights into the theories...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Harper Collins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hướng dẫn học lập trình Pascal bằng ví dụ Tập 2 : Tự học Tin học /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tâm, Nguyễn Tiến. |
Tài liệu cung cấp các thông tin hướng dẫn học lập trình pascal bằng ví dụ
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Quang Hoàng Nhân |
Một số bài tập về thuật toán, các lệnh Pascal, các kiểu dữ liệu, chương trình con, tệp, đồ họa và bài tập tổng hợp.
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy tính IBM- PC bằng Pascal, C, Assembler, Basic. Tập 1/
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.265 TIS
|
Tác giả:
Michael Tischer. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|