| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS Bùi Minh Trí. |
Mô hình kinh tế và mô hình toán kinh tế; phuơng pháp cân đối liên nghành;phưong pháp sơ đồ mạng lưói (PERT); quy hoạch thực nghiệm; mô hình phục vụ...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Cao Thanh Huy, Huỳnh Thanh Cư |
Cuốn sách tuyển chọn trên 100 bài thực hành nhằm giúp người đọc năm vững các lệnh - tính năng của AutoCAD R14.
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào Đại học, Cao đẳng môn Tiếng Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu, Bùi Thị Mỹ, Vũ Văn Phúc |
Gồm các bài luyện thi, các bài trích dẫn để thi và bài tập mở rộng.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A. Hill, Ngọc Duy, Kim Thoa (dịch và chú giải). |
Bao gồm các mẩu chuyện vui, ngắn gọn và dễ hiểu, tất cả các từ khó của mỗi chuyện đều được giải thích rõ nghĩa và phiên âm theo cách phiên âm mới...
|
Bản giấy
|
||
Chế độ bảo hiểm xã hội : Đối với: Cán bộ, công nhân, viên chức nhà nước, quân nhân trong quân đội nhân dân...
Năm XB:
1998 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
344.59702 CHE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tin học ứng dụng trong tính toán kết cấu công trình
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Số gọi:
624.0285 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Tỉnh, Nguyễn Huy Thịnh |
Tài liệu cung cấp các thông tin về Tin học ứng dụng trong tính toán kết cấu công trình
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng AutoCad 14 . Tập 2 : Phần 2D - Windows 95 và NT /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
620.00420285 NG-L
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Hữu Lộc. |
Tài liệu cung cấp các thông tin về sử dụng autocad 14
|
Bản giấy
|
|
Internet toàn tập: Hướng dẫn, thao tác, ứng dụng : Cẩm nang sử dụng Internet /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
004.678 DO-H
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên dịch: Đoàn Công Hùng |
Tài liệu cung cấp các thông tin về internet, hướng dẫn thao tác và ứng dụng thực tế
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Như Ý, Đỗ Việt Hùng, Phan Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bài tập các kỹ năng thi tiếng Anh khối D
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Đàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-W
|
Tác giả:
Wallace L. Chafe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|