| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thành ngữ Anh văn trong các tình huống : 400 Động từ kép và thành ngữ thường thấy trong các kỳ thi TOEFL, PET, EST & Chứng chỉ A, B, C /
Năm XB:
1998 | NXB: Mũi Cà Mau
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
AutoCad R14 Tập 2 : Những kỹ năng nâng cao : Những kỹ năng nâng cao /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.3 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Kiến Quốc. |
Tạo bản vẽ trong R14. Tìm hiểu môi trường đồ họa cách lựa chọn để khởi tạo bản vẽ. Sử dụng văn bản đa dòng trong một bản vẽ. Tạo sản phẩm cuối...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển các lỗi thông thường trong ngữ pháp tiếng Anh ABC
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
423 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị hòa, Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia Aspinall; Louise Hashemi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang cách dùng & sự phối hợp các thì Tiếng Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Khánh, Đỗ Quang Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải tích toán học Tập 1 : Những nguyên lý cơ bản và tính toán thực hành /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515 DI-L
|
Tác giả:
Đinh Thế Lạc, Phạm Huy Điển, Tạ Duy Phượng, Nguyễn Xuân Tấn. |
Tập hợp và số thực. Dãy số và chuỗi số. Tôpô trên trục số thực. Giới hạn và tính liên tục của hàm số. Đạo hàm, ứng dụng của đạo hàm... Bài tập thực...
|
Bản giấy
|
|
Travel career development : student workbook /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Một số vấn đề về câu tồn tại trong tiếng Việt ngày nay
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9225 DI-B
|
Tác giả:
Diệp Quang Ban |
Quan niệm và lịch sử nghiên cứu về câu mang ý nghĩa tồn tại. Đối chiếu câu mang ý nghĩa tồn tại với các kiểu câu đơn khác của tiếng Việt về mặt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A Hill, Kim Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Travel career development : instructor's resource manual /
Năm XB:
1998 | NXB: Institute of certified travel agents
Số gọi:
650 PA-G
|
Tác giả:
Patricia J.Gagnon, Janet Tooker |
Travel career development
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ CAD/CAM Cmatron : Integrated System /
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CON
|
Tác giả:
Bành Tiến Long, Trần Văn Nghĩa, Hoàng Vĩnh Sinh, Trần Ích Thịnh, Nguyễn Chí Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình toán cao cấp Tập 1 : Giáo trình đại học nhóm ngành III /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
517.071 GIA
|
Tác giả:
Ngô Xuân Sơn , Phạm Văn Kiều , Phí Mạnh Ban ,. |
Đại số tuyến tính: Tập hợp, ánh xạ và mở đầu các cấu trúc đại số; ma trận, định thức, hệ phương trình tuyến tính. Giải tích: hàm số và giới hạn của...
|
Bản giấy
|