| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Green Dreams : Travel in Central America
Năm XB:
1998 | NXB: Lonely Planet Publications,
Từ khóa:
Số gọi:
820 BE-S
|
Tác giả:
Benz, Stephen |
Green dreams begin like this: in the capital, things are not going well for you. Not al all. A botched deal in a cantina ends in a protracted...
|
Bản giấy
|
|
Toán cao cấp cho các nhà kinh tế : Phần I: Đại số tuyến tính /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
515.076 LE-T
|
Tác giả:
Lê Đình Thuý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thị trường du lịch
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.4 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Lưu |
Cuốn sách này khái quát lý luận tổng quan về thị trường du lịch gồm: khái niệm, bản chất, đặc điểm, chức năng và phân loại thị trường du lịch. Các...
|
Bản giấy
|
|
300 câu hỏi và trả lời về tổ chức cơ sở Đảng và đảng viên
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
342.2597071 300
|
|
Cuốn sách gồm 3 chương: Chương 1, Đảng cộng sản Việt Nam và sự lãnh đạo của Đảng. Chương 2, Về tổ chức cơ sở Đảng. Chương 3, Đảng viên và công tác...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh chuyên ngành vi tính : English for computer science /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428.24 TIE
|
Tác giả:
VN-Guide ; Llê Phụng Long, Đỗ Lệ Hằng hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyên đề về : Luật so sánh
Năm XB:
1998 | NXB: Thông tin Khoa học Pháp Lý
Từ khóa:
Số gọi:
340 HO-L
|
Tác giả:
PTS Hoàng Thế Liên |
giới thiệu những kiến thức sơ lược ban đầu về luật so sánh
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia Aspinall; Louise Hashemi. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Một số vấn đề về pháp luật dân sự Việt Nam từ thế kỷ XV đến thời Pháp thuộc : Sách tham khảo /
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.5 HO-L
|
Tác giả:
B.s: Hoàng Thế Liên, Nguyễn Đức Giao, Nguyễn Xuân Anh, Dương Bạch Long |
Vài nét về xã hội và pháp luật Việt Nam từ thế kỷ 15 đến thời pháp thuộc. Một số chế định về dân sự dưới thời Lê, thời nguyễn và thời Pháp thuộc
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essentials of Carbohydrate : = With 370 Illustrations /
Năm XB:
1998 | NXB: Springer
Từ khóa:
Số gọi:
572.56 RO-J
|
Tác giả:
Robyt, John F. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
AutoCad R14 : Tập 1, Những kỹ năng cơ bản
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 BU-Q
|
Tác giả:
Bùi Kiến Quốc. |
Tạo bản vẽ trong R14. Tìm hiểu môi trường đồ họa cách lựa chọn để khởi tạo bản vẽ. Sử dụng văn bản đa dòng trong một bản vẽ. Tạo sản phẩm cuối...
|
Bản giấy
|
|
The ABC of IELTS : Practice tests in Reading and Writing /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 CA-G
|
Tác giả:
Carol Gibson; Wanda Rusek; Anne Swan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|