| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Gray |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Four communication skills in English
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 TR-N
|
Tác giả:
Trần Công Nhàn, ban biên dịch interation |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mở rộng vốn từ Hán việt : Dùng trong nhà trường /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 HO-D
|
Tác giả:
Hoàng Dân, Nguyễn Văn Bảo, Trịnh Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay từ đúng từ sai : word and structures and misused by learners of English /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428 AL-L
|
Tác giả:
L.G. Alexander, Nguyễn Thị Tuyết (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đoàn Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những lỗi thông thường trong Tiếng Anh : Đối với người Việt Nam /
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bùi Quang Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trịnh, Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiệp vụ trong ngành khách sạn và nhà hàng
Năm XB:
1995 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 RE-H
|
Tác giả:
H.RENNER,U.RENNER,G.TEMPESTA |
Nghiệp vụ trong ngành khách sạn và nhà hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Joyce - Brother, Ed. Eagan |
Rèn luyện trí nhớ.
|
Bản giấy
|