| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sử dụng thực tế Microsoft internet explorer 5 trong 24 giờ
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
140 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Tài Hoa; Trần Ngọc Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tác phẩm" Trong xưởng đóng tàu". Thiết kế tem - bloc. Biểu tượng công ty tem. Tranh áp phích
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hạnh, GS. Nguyễn Ngọc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jake Allsop; Louise Woods |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sáng tác thời trang trẻ - lấy cảm hứng từ hoa văn trống đồng
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 DO-N
|
Tác giả:
Đoàn Thạch Như, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Best test preparation for the TOEFL 2000 : Test of English as a Foreign language /
Năm XB:
2000 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ, Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Peter Norton |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Nguyễn Cần, Nguyễn Thị Huế, Lê Phong Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ vựng tiếng Pháp trong giao tiếp
Năm XB:
2000 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
445 LE-T
|
Tác giả:
Lê Phương Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Sao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hội thoại Trung - Việt - trong giao tiếp - du lịch - thương mại
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Văn, Bích Hằng |
Gồm những mẫu câu thông thương, thuộc 20 lĩnh vực giao tiếp xã hội và tri thức về văn hóa giao tiếp......
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khúc Hữu Chấp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|