| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Những từ dễ nhầm lẫn trong tiếng anh : Dùng cho học sinh THCS,THPT và ôn luyện thi đại học, dành cho sinh viên các trường ,.. /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.2 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Huyền chủ biên ; Mỹ Hương , Thanh Hải hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồng Đức(dịch và giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Các dạng bài tập chữa lỗi sai Tiếng Anh : Dùng cho học sinh THCS,THPT và ôn thi đại học ; Dành cho sinh viên các trường ; Dành cho người học thêm Tiếng Anh các cấp
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang sử dụng các thì tiếng Anh : Handbook of english tenses /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-H
|
Tác giả:
Thu Huyền, Việt Hoàng, Hồng Nhung. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện kỹ năng nghe và viết chính tả tiếng Anh : Practise listening and dictating skills /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Quỳnh Như chủ biên; Nguyễn Xoan, Kim Dung hiệu đính. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Market Leader : =Giáo trình tiếng Anh thương mại 2 /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.24 CO-D
|
Tác giả:
David Cotton, David Falvey, Simon Kent |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Từ vựng tiếng anh theo chủ điểm : Có phiên âm quốc tế /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 LE-M
|
Tác giả:
Lê Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Life lines : Elementary : Student's book - Work book /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
428.24 HUT
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Giáo trình tiếng Anh trình độ sơ cấp dành cho sinh viên gồm 14 bài, mỗi bài có 5 phần: Ngữ pháp, từ vựng, kỹ năng đọc và viết, kĩ năng nghe và nói,...
|
Bản giấy
|
|
Oxford practice tests for the TOEIC test : with key /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495 PRA
|
Tác giả:
Trịnh Tất Đạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New english file : Pre - intermediate. /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 OX-C
|
Tác giả:
Clive Oxenden, Christina Latham - Koening, Paul Seligson; Lê Thúy Hiền giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|