| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on English idioms containing the verb “have” with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Duyên; GVHD: Lê Văn Thanh |
Idioms are used regularly and naturally in everyday communication, however,
the inner meaning of the concept of idioms is still unclear to a lot of...
|
Bản giấy
|
|
A study on English set expressions containing the word “BLUE” and the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Thu Hương; GVHD: |
Quá trình nhận biết màu sắc được liên kết chặt chẽ với ngôn ngữ của chúng ta, vì thế hệ thống tên gọi màu sắc của các ngôn ngữ không giống nhau....
|
Bản giấy
|
|
Cohesive devices in English Information technology reading texts and implications in teaching and learning English for specific purposes at The People’s Police University of Technology and Logistics
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Vân Anh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
The thesis aims at finding out the solutions to improve students’ capability in using English cohesive devices in English for Information and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Chí Bền |
Sơ lược vị trí địa lý, tiến trình lịch sử, dân cư, văn hoá, đặc điểm của làng Việt trên đất Bến Tre; tình hình sưu tầm, nghiên cứu văn hoá dân gian...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu khảo sát một số đặc tính Prebiotic của chất xơ hòa tan từ khoai lang trên ba chủng Probiotic: Baccilus subtilis HU58; Lactobacillus plantarum MT1 và Bifidobacterium 1406B2
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học và khả năng sinh trưởng - sinh tổng hợp Acid clavulanic sinh ra từ chủng xạ khuẩn Streptomyces clavuligerus
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-H
|
Tác giả:
Trình, Thị Thanh Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu nuôi trồng nấm hầu thủ trên nguyên liệu mùn cưa tre, nứa tận dụng phế thải của làng nghề tăm tre truyền thống
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn, Đình Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Oanh; GVHD Th.S Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
HBR guide to buying a small business : Harvard Business Review guide to buying a small business /
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1 RU-R
|
Tác giả:
Richard S. Ruback, Royce Yudkoff. |
Are you looking for an alternative to a career path at a big firm? Does founding your own start-up seem too risky? There is a radical third path...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chủng đột biến STREPTOMYCES CLAVULIGERUS bằng hóa chất MNNG tăng hiệu suất sinh tổng hợp axit CLAVULANIC
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR.H
|
Tác giả:
Trần, Hồng hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thiết kế và biểu hiện nhóm gen doxAVC trên chủng xạ khuẩn STREPTOMYCES LIVIDANS
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tòng; TS. Tạ Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A study on structural features of noun phrases in “Pride and Prejudice” by Jane Austen in reference to equivalents in the Vietnamese translation version
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hiền; NHDKH Nguyễn Thị Thu Hương Ph.D |
The study aims at describing structural features of noun phrases in “Pride and Prejudice” by Jane Austen in reference to the Vietnamese translation...
|
Bản giấy
|