| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English prefixes and their productiveness in word formation : tiền tố tiếng anh và tính sản sinh của chúng trong cấu tạo từ /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-Y
|
Tác giả:
Do Thi Tieu Yen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English prepositions of place ‘in’, ‘at’, ‘on’ with reference to Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hằng; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Van Que |
The aim of this research is investigating into English preposition of place ‘in’, ‘at’, ‘on’ with reference to Vietnamese equivalents in term of...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Juliana Jiyoon Lee; Hường Phạm dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English proverbs denoting weather with references to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hương; Assoc.Professor Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English refusals with reference to the Vietnamese equivalents based on the bilingual novel “Gone with the wind’’
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TH-A
|
Tác giả:
Thai Van Anh; Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Nguyen Dang Suu |
Research purposes: To find out means of refusal acts in English used in the bilingual novel “Gone with the Wind” by Margaret Mitchell and means of...
|
Bản điện tử
|
|
English result :Pre Intermediate Student s book
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 HA-M
|
Tác giả:
Mark Hancock, Annie McDonald |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English skills with readings 7th ed
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw-Hill Higher Education
Từ khóa:
Số gọi:
421 LA-J
|
Tác giả:
John Langan. |
Nội dung gồm 4 phần: unity; support; coherence; sentence skills
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Coursebook
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Alex Tilbury; Theresa Clementson; Leslie Anne Hendra; David Rea; Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English: One languages, diferent cultures
Năm XB:
1999 | NXB: Bidddleass LID. gUILDFORD AN
Số gọi:
428 RO-E & YA-C
|
Tác giả:
Eddie Ronowicz and Colin Yallop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enhancing attentiveness for senior students in interpreting courses at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Minh Quang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Enhancing attentiveness for senior students in interpreting courses at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-Q
|
Tác giả:
Vũ Minh Quang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|