Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1436 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English :
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
Số gọi: 306.44 RO-E
Tác giả:
Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-S
Tác giả:
Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English classifier constrctions and reference to VietNamese
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-M
Tác giả:
Nguyen Huyen My; GVHD: Pham Lan Anh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Đồng Thị Mai; Supervisor: Dr. Nguyễn Thị Vân Đông
The study aims at helping Vietnamese teachers and learners of English identify functional and structural features of compound nouns and pointing...
Bản điện tử
Tác giả:
Dong Thi Mai; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung
This study comparatively analyses the structures and pragmatic features of English conditionals and their Vietnamese equivalents. The analysis is...
Bản giấy
English for Hotel staff: Front Desk
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Số gọi: 428.647 PR-D
Tác giả:
Pricha Dangrojana
5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
Bản giấy
English for Hotels and Restaurants
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.2 MA-R
Tác giả:
Robert Majure
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm, Đình Quyền
Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng sử dụng là những học sinh, sinh viên có trình độ...
Bản giấy
English for presentations
Năm XB: 2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi: 428 GR-M
Tác giả:
Marion, Grussendorf
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Marion Grussendorf
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Tom Hutchinson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English :
Tác giả: Eddie Ronowicz; Colin Yallop
Năm XB: 2007 | NXB: Bloomsbury Publishing
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Tác giả: Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English classifier constrctions and reference to VietNamese
Tác giả: Nguyen Huyen My; GVHD: Pham Lan Anh
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
English compound nouns in the novel “Jane Eyre” by Charlotte Bronte with reference to their Vietnamese equivalents.
Tác giả: Đồng Thị Mai; Supervisor: Dr. Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The study aims at helping Vietnamese teachers and learners of English identify functional and...
Điện tử Chi tiết
English compound nouns in the novel"Jane Eyre" by charlotte bronte with reference to their VietNamese equivalents
Tác giả: Dong Thi Mai; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
ENGLISH CONDITIONALS AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS (ON THE BASIS OF THE BOOK HARRY POTTER AND THE CHAMBER OF SECRETS BY J.K. ROWLING)
Tác giả: Nguyễn Thị Kim Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study comparatively analyses the structures and pragmatic features of English conditionals...
English for Hotel staff: Front Desk
Tác giả: Pricha Dangrojana
Năm XB: 2008 | NXB: Group of hotel administration
Tóm tắt: 5 chapters: Reservation, Reception, Cashier, Bell Captain/Head Porter/Concierge, Telephone Operator.
English for Hotels and Restaurants
Tác giả: Robert Majure
Năm XB: 2016 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
English for Pre-Intermediate students
Tác giả: Phạm, Đình Quyền
Năm XB: 2002 | NXB: Hà Nội
Tóm tắt: Cuốn sách này được trình bày theo thể loại thực hành và được sắp xếp theo thứ tự abc. Đối tượng...
English for presentations
Tác giả: Marion, Grussendorf
Năm XB: 2007 | NXB: Oxford university Press
×