| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bài tập ngôn ngữ lập trình Pascal
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 DU-T
|
Tác giả:
Dương Việt Thắng chủ biên, Nguyễn Đức Nghĩa, Nguyễn Tô Thành, Nguyễn Thanh Tùng |
Giáo trình gồm 13 chương xắp xếp theo trình tự giảng dạy môn học ngôn ngữ Pascal ở trường Đại học Bách khoa Hà nội.
|
Bản giấy
|
|
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Sách được chia thành nhiều chương. Mỗi chương trình bày một phân hệ kế toán riêng biệt, được xem như một chương trình nhỏ hoạt động khá độc lập.
|
Bản giấy
|
||
How to prepare for the Toefl essay
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-L
|
Tác giả:
Lin Lougheed, Ed.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Flash với các thành phần dựng sẵn
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.696 THI
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Trường Sinh, Lê Minh Hoàng, Hoàng Đức Hải.. |
Thành phần là gì và tại sao chúng ta lại phải quan tâm? Sử dụng thành phần; Sử dụng thành phần với giao diện tùy biến; Thành...
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toefl essay test of English as a foreign language
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 SH-P
|
Tác giả:
Palmela J. Shape, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Mạnh Giang |
Tóm tắt về phần cứng của họ máy vi tính PC-IBM, sự đảm bảo chương trình cho hệ máy vui tính PC-IBM; Hệ lệnh của vi xử lí Intel 86, lập trình với...
|
Bản điện tử
|
||
Những bài thực hành ASP : Bài tập thực hành kèm theo mỗi chương. Nắm bắt những tính năng cần thiết của ASP. Nghiên cứu theo tiến độ của riêng bạn /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Số gọi:
537 NHU
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên soạn: VN-GUIDE |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ramez Elmasri and Shamkant B.Navathe. |
Nội dung gồm : Database Systems Concepts and Architecture; Database and database users...
|
Bản giấy
|
||
Ngôn ngữ lập trình Visual Basic hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server áp dụng vào bài toán quản lý siêu thị
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LU-T
|
Tác giả:
Lương Văn Tuyên, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Language passport : Preparing for the IELTS interview /
Năm XB:
2003 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 CA-C
|
Tác giả:
Carolyn Catt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business Basics : Student's Book & Workbook /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GRA
|
Tác giả:
David Grant; Robert McLarty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|