| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát hiện Word-Based DGA Botnet dựa trên học máy có giám sát
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thanh Thủy; GVHD: ThS. Vũ Xuân Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phrasal Verb Organiser : With mini- dictionary /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 FO-J
|
Tác giả:
Flower John, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phrasal verbs : A complete guide to using over 1600 common phrasal verbs.
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 PHR
|
|
Hướng dẫn đầy đủ nghĩa và cách dùng của hơn 1600 cụm động từ và ví dụ minh họa.
|
Bản giấy
|
|
Phrasal Verbs : Trong Tiếng anh giao tiếp hiện đại
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê, Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phrasal Verbs : Trong Tiếng Anh giao tiếp hiện đại /
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
425 LE-T
|
Tác giả:
Lê Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Physics over easy : Breakfasts with Beth and Physics /
Năm XB:
1999 | NXB: World Scientific publishing Co. Pte.Ltd
Số gọi:
530 LE-O
|
Tác giả:
V Azaroff Leonid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Picasso - Những cuộc tình hóa thân vào nghệ thuật
Năm XB:
2000 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
720 PH-D
|
Tác giả:
Phan Quang Định (Biên dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Poland : Complying with EU Environmental Legislation /
Năm XB:
2000 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
363.7 HU-G
|
Tác giả:
Hughes, Gordon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Policy and Practice in Asian Distance education
Năm XB:
2010 | NXB: International Development Research Center
Từ khóa:
Số gọi:
371.3 BE-L
|
Tác giả:
Belawati, Tian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A course in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Số gọi:
428.2 GE-M
|
Tác giả:
Gerald Mosback, Vivienne Mosback |
Practical Faster Reading của hai tác giả nổi tiếng trong làng ngôn ngữ tiếng Anh. Gerald Mosback và Vivienne Mosback là tài liệu học hữu ích cho...
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|