| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trắc địa và bản đồ kỹ thuật số trong xây dựng
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
624 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thế Thận; Nguyễn Thạc Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp biện luận: thuật hùng biện : Thắng bằng logic, thằng bằng nghệ thuật ngôn từ, thằng bằng mưu chước, thằng bằng vạch trần ngụy biện /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
808.5 TH-D
|
Tác giả:
Thiệu Truyền Đống; Nguyễn Quốc Siêu biên dịch |
Tổng kết và trình bày có hệ thống những cách thức, chiến thuật và mưu mẹo giành chiến thắng trong tranh luận, gồm những ví dụ trong sử sách và đời...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển các lỗi thường gặp trong văn phạm tiếng Anh
Năm XB:
1999 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
423 PH-H
|
Tác giả:
Phan Thế Hưng, Nguyên Phương, Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luật Ngân hàng nhà nước Việt Nam. Luật các tổ chức tín dụng và hướng dẫn thi hành
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
346.597 LUA
|
|
Luật ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luật các tổ chức tín dụng. Những văn bản pháp luật quy định về tổ chức và hoạt động của...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển ngoại thương và tài chính Anh - Việt hiện đại
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
423 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng Việt Tập 1, Ngữ pháp tiếng Việt : Đã được Hội đồng thẩm định sách của Bộ giáo dục và Đào tạo giới thiệu làm sách dùng chung cho các trường Đại học Sư phạm /
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
495.9225 DI-B
|
Tác giả:
Diệp Quang Ban, Hoàng Văn Thung. |
Cuốn sách trình bày các vấn đề chung về ngữ pháp và ngữ pháp học, ý nghĩa từ vựng và ý nghĩa ngữ pháp trong từ, các dạng thức ngữ pháp, phương thức...
|
Bản giấy
|
|
Kĩ nghệ phần mềm cách tiếp cận của người thực hành. Tập 2
Năm XB:
1999 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
005.1 PRE
|
Tác giả:
Roger S.Pressman, Người dịch: Ngô Việt Trung. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Lưu Phương; Bùi Nguyễn Hiếu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tiếng Pháp đúng cách : Tiếng Pháp thực hành /
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Tất Đắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghệ thuật truyền thống Đông Nam Á
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
700.95 NG-T
|
Tác giả:
Phan Văn Thọ |
Giới thiệu khái quát về nền nghệ thuật truyền thống đậm đà bản sắc dân tộc của các nước Đông Nam á, quá trình hình thành, phát triển các loại hình...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Xuân Phúc; Thanh Trúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|