| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Handbook of Food Process Design
Năm XB:
2012 | NXB: A John Wiley & Sons, Ltd., Publication,
Số gọi:
664 JA-P
|
Tác giả:
Jasim Ahmed, PhD; Mohammad Shafi ur Rahman, PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Launching the imagination: a guide to two- dimensional design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Teach yourself visually Color knitting : The fast and easy way to learn /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
746.432041 HU-S
|
Tác giả:
Mary Scott Huff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Yes to the mess : Surprising leadership lessons from jazz /
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business School Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 BA-F
|
Tác giả:
Frank Barrett |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Lake Side
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 TR-T
|
Tác giả:
Trần Hương Thảo; GVHD: ThS. Lê Bích Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bước đầu tìm hiểu về trợ từ "DE" trong tiếng Hán hiện đại
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
495.1 NT-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Luân, ThS Nguyễn Phương Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Lauching the Imagination: A Comprehensive guide to basic design
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
745.4 ST-M
|
Tác giả:
Mary Stewart |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Inside reading 4: The Academic Word List in Context
Năm XB:
2012 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
420 LA-Z
|
Tác giả:
Kent Richmond; Series Director: Cheryl Boyd Zimmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mastering type : the essential guide to typography for print and web design /
Năm XB:
2012 | NXB: How Books,
Từ khóa:
Số gọi:
686.22 BO-D
|
Tác giả:
Denise Bosler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to getting the right work done
Năm XB:
2012 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.11 HBR
|
Tác giả:
Harvard Business Review Press. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý hoạt động mua bán của cửa hàng dày dép da
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 C-T
|
Tác giả:
Cao Văn Tuân, TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thomas L. Crandell and Crinne Haines Crandell, James W.Vander Zanden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|