| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Lan, GVHD: Nguyễn Thế Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tết trung thu : Mid-autumn festival /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
394.209597 HU-N
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Lady Borton |
Cuốn sách này nói về ngày tết trung thu ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống tài khoản kế toán, bài tập kế toán và chế độ báo cáo tài chính doanh nghiệp : Đã sửa đổi, bổ sung theo chuẩn mực kế toán, luật kế toán mới /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.3 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Xuân Lực chủ biên. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học và sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực quảng cáo thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study diferent stress patterns at the word level
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hoan, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Quản trị kinh doanh khách sạn
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
647.9 NG-M
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Mạnh; Th.S Hoàng Thị Lan Hương |
Giới thiệu những vấn đề cơ bản về lĩnh vực quản trị kinh doanh khách sạn: quản trị cơ sở vật chất kỹ thuật, đầu tư xây dựng và phát triển khách...
|
Bản giấy
|
|
Doanh nghiệp Việt Nam với vấn đề thương hiệu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 DO-A
|
Tác giả:
DOA |
Cuốn sách này giúp cho các doanh nghiệp giải quyết những vấn đề mà họ quan tâm về trình tự, thủ tục xây dựng thương hiệu, đăng...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh thực dụng trong lĩnh vực Du lịch và Quan hệ Quốc tế
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428. LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng làm việc 2, 2 : Skills for success ( S4S) /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-G
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao. |
Cuốn sách này đưa ra những kỹ năng làm việc hiệu quả để gặt hái thành công
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Politeness in requesting in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-T
|
Tác giả:
Ha Thi Thoan, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
12000 câu đàm thoại đàm thoại Anh-Việt mọi tình huống
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.34 DI-B
|
Tác giả:
Đinh Kim Quốc Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|