Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6347 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Portrait and candid photography photo workshop
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi: 778.92 MA-E
Tác giả:
Erin Manning
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Năm XB: 2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi: 659.2 LU-N
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm
Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
Bản giấy
Practical English usage
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-M
Tác giả:
Michael Swan.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practical English usage
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Số gọi: 428.2 SW-A
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi: 425 PRA
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi: 428.0076 PRA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 HO-H
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Portrait and candid photography photo workshop
Tác giả: Erin Manning
Năm XB: 2012 | NXB: John Wiley & Sons
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Tác giả: PGS.TS Lưu Văn Nghiêm
Năm XB: 2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Tóm tắt: Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan.
Năm XB: 1996 | NXB: Trẻ
Practical English usage
Tác giả: Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch
Năm XB: 2008 | NXB: Trẻ
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Tác giả: Hồng Đức dịch và giới thiệu
Năm XB: 2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Tác giả: Hồng Đức(Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Tác giả: Hồng Đức (Dịch và giới thiệu)
Năm XB: 2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Practice tests. Book1
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Practice tests. Book2
Năm XB: 1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ...
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Tác giả: Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×