| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Portrait and candid photography photo workshop
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
778.92 MA-E
|
Tác giả:
Erin Manning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Post modification by finite and non finite clauses in English noun phrases and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan, GVHD: Trần Đức Vượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 LU-N
|
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Swan. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Michael Swan ; Lê Ngọc Phương Anh tổng hợp và biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice grammar with answers : Intermediate : Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp /
Năm XB:
2013 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
425 PRA
|
Tác giả:
Hồng Đức dịch và giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice grammar with answers: Advanced : Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao /
Năm XB:
2011 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
425 PRA
|
Tác giả:
Hồng Đức(Dịch và giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice grammar with answers: Basic : Ngữ pháp tiếng anh căn bản /
Năm XB:
2012 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
425 PRA
|
Tác giả:
Hồng Đức (Dịch và giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book1
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests. Book2
Năm XB:
1995 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 PRA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pre-modifications in English and Vietnamese noun phrase: a comparison
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hà, GVHD: Hoàng Văn Vân, Assco.Prof.Dr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|