| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Progress to proficiency : Studdent's book /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi:
428.076 JO-N
|
Tác giả:
Leo Jones; Hồ Phú Hải chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation plus practice - through - interaction : North American English /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Sharon Goldstein |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation Tasks : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Prototypes of basic colour terms in English and Vietnamese from a cognitive linguistics perspective
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.922 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đông Phương Tiên |
Nhận dạng điển dạng các thuật ngữ màu cơ bản trong dữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên lý thuyết nguyên mẫu. Phân loại các lớp và loại tham...
|
Bản điện tử
|
|
Proverbs and proverbs on love and the contrastive analysis of their syntactic and semantic features in English and Vietnamese
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường, GVHD: Nguyễn Văn Chiến, PhD. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs and proverbs relating to the human body in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thu Hang, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Ngọc Hướng, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Putting the one minute Manager : Vị giám đốc một phút, bí quyết áp dụng để thành công /
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BL-A
|
Tác giả:
Kenneth Blanchard , Ph.D. Robert Lorber ; Quốc Thế |
Cuốn sách trình bày những bí quyết áp dụng để thành công, cung cấp những công cụ thiết thực và hữu ích trong công tác quản lý hàng ngày
|
Bản giấy
|
|
Quà bánh trong đời sống văn hoá dân gian vùng Tây Nam Bộ
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Mỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
641.8 HU-N
|
Tác giả:
Huỳnh Văn Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quá trình hình thành con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
320.531 DA-T
|
Tác giả:
Đào Duy Tùng |
Là công trình góp phần tổng kết hoạt động lý luận và thực tiễn của Đảng ta từ cuối những năm 70 đến Đại hội VII
|
Bản giấy
|
|
Quan hệ công chúng : Biến công chúng thành ''Fan'' của doanh nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BU-E
|
Tác giả:
Business/ edge |
Cuốn sách là cẩm nang giúp chúng ta có những kiến thức để thành công trong quan hệ công chúng với doanh nghiệp gồm các nội dung: khái niệm về quan...
|
Bản giấy
|