| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kỹ năng làm việc 2, 1 : Skills for success ( S4S) /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-G
|
Tác giả:
TS. Hà Nam Khánh Giao. |
Cuốn sách này đưa ra những kỹ năng làm việc hiệu quả để gặt hái thành công
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The use of personal pronouns in written English by the second-year students of English at HOU: problems and solutions
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-S
|
Tác giả:
Bùi Thị Sao, GVHD: Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả hoạt động tài chính 4, Tập 3 : Các kênh đầu tư và công cụ đầu tư chủ yếu của doanh nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.15 QU-C
|
Tác giả:
Quách Truyền Chương, Dương Thuỵ Bân, Nguyễn Đỉnh Cửu, Ngô Minh Triều. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nhóm biên soạn Xuân Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mưu lược kinh doanh : Không bao giờ nói không với khách hàng /
Năm XB:
2004 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 DU-C
|
Tác giả:
Duy Cao. |
Tác giả đề cập đến những vấn đề mưu lược trong kinh doanh dựa trên cách kinh doanh nhà hàng, quản lí, quản trị nhà hàng, cách phục vụ, phương pháp...
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng Giới Từ trong Tiếng Anh : Luyện thi CCQG A- B- C /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh( biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Luyện dịch tiếng Anh : Trình độ nâng cao /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CH-D
|
Tác giả:
Dennis Chamberlin, Gillian White, Nguyễn Văn Khi (chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Doãn Kế Thiện |
Cuốn sách trình bày vài nét về sự thay đổi của thủ đô qua các triều đại; những chuyện cũ quanh thành xưa; một số danh thắng Hà Nội
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty dệt may Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-P
|
Tác giả:
Trương Thị Hồng Phương, Th.S Trần Thu Phong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
100 bài luận mẫu tiếng Anh : Trình độ B /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Chương, Lê Thị Anh Thư |
Gồm 100 bài luận mẫu về nhiều đề tài, tình huống khác nhau. Dàn bài gợi ý để các bạn tự mình viết thành bài văn. Từ vựng để các bạn có thêm vốn từ...
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty bao bì 27-7 Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Tố Loan, Th.S Phạm Bích Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|