| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
傅由. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Endgame : The end of the debt supercycle and how it changes everything /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
336.34 MA-J
|
Tác giả:
John Maudlin, Jonathan Tepper |
New York Times bestseller
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
傅由. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
傅由. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ thành phẩm tại công ty dệt Hà Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-A
|
Tác giả:
Bùi Thị Ngọc Ánh, GVHD: GVC Nguyễn Quốc Trân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh lửa cho thương hiệu : Những chiến lược đã đưa các thương hiệu vút bay đến thành công /
Năm XB:
2011 | NXB: Trẻ
Số gọi:
658.827 CA-J
|
Tác giả:
Jonathan Cahill, Phan Vũ Ngọc Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-M
|
Tác giả:
Max Allen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On change management : HBR's 10 must reads
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 ONC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism development in Hanoi traditional handicraft villages
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuan; GVHD: PhD. HaThanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Higher ambition: how great leaders create economic and social value
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.4092 BE-M
|
Tác giả:
Michael Beer/ Flemming Norrgren and Coauthors |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Great again: Revitalizing america's entrepreneurial leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
338.040973 NO-R
|
Tác giả:
Henry R . Nothhaft, with David Kline |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|