| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phân lập, tuyển chọn các chủng nấm mốc có khả năng ức chế Enzyme Alpha Glucosidase và tối ưu điều kiện thử hoạt tính để thu chất ức chế Alpha Glucosidase cao
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đỗ, Tuyết Nhung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập, tuyển chọn chủng Bacillus Subtilis có khả năng ức chế nấm mốc Aspergillus Glavus
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hồng Nhung; GVHD: PGS.TS. Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Anh Dũng; GVHD: TS. Lê Đình Vinh |
Mục đích của việc nghiên cứu đề tài: Góp phần làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn quy định của pháp luật hiện hành về hoạt động cho vay có bảo...
|
Bản điện tử
|
||
Politeness strategies in joe biden's speech at the democratic national committee winter meeting in 2022
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Lan; Supervisor: Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung |
The thesis conducts a study of politeness strategies and their functions in the speech of Joe Biden at the Democratic National Committee winter...
|
Bản điện tử
|
|
Racist elements in “To kill a mockingbird”: a comparative analysis of the original and the Vietnamese translation
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Ngô Nguyên Hạnh; A.P.Dr. Nguyễn Đăng Sửu |
This study aims to examine how racist elements are represented in the novel "To Kill a
Mockingbird" and how these elements are translated into...
|
Bản điện tử
|
|
Sự nhiễm nấm mốc và Aflatoxin tự nhiên trên một số mẫu ngô, lạc trồng ở một số tỉnh và khả năng phòng trừ bằng các chủng Aspergillus Flavus không sinh độc tố
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đào Thị Hương, GVHD: PGS.TS.Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tối ưu quá trình sản xuất mốc tương cổ truyền
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Trang. GVHD: Nguyễn Văn Cách |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kỹ thuật xây dựng và máy móc thiết bị thi công Anh - Pháp - Việt : =Dictionary of Civil Engineering, Construction Machinery anh Equipment English - French - Vietnamese /
Năm XB:
2005 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690.03 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Thái Vinh |
Cuốn schs có hơn 44.000 từ tiếng Anh, 46.000 từ tiếng Pháp và hơn 68.000 từ tiếng Việt, được biên soạn về các lĩnh vực xây dựng, giao thông, công...
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng chỉ thị phân tử để xác định cá thể mang gen kháng bệnh mốc sương trong quần thể chọn tạo giống khoai tây
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Duyên; TS Lê Hùng Lĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|