| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Xây dựng Website bán hàng cho shop quần áo Jin Jin
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương; GVHD: ThS. Nguyễn Thuỳ Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống cung cấp gian hàng trực tuyến
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 HU-D
|
Tác giả:
Hứa Văn Điểm; GVHD: ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Như |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng website hỗ trợ học toán cho học sinh trường tiểu học Thuần Hưng
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hường; GVHD: ThS. Nguyễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thẩm quyền của toà án trong việc giải quyết các vụ án tranh chấp kinh doanh thương mại
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Thu Hương, NHDKK:GS.TS Nguyễn Trung Tín |
- Mục đích và phương pháp nghiên cứu: Mục đích của luận văn là làm rõ thêm một số vấn đề lý luận về thẩm quyền của tòa án giải quyết các tranh chấp...
|
Bản giấy
|
|
A study on semantic features of English set expressions containing words “Red” and “Green” with the reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hòa; NHDKH Assoc.Prof Lê Văn Thanh |
Quá trình nhận biết màu sắc được liên kết chặt chẽ với ngôn ngữ của chúng ta, vì thế hệ thống tên gọi màu sắc của các ngôn ngữ không giống nhau....
|
Bản giấy
|
|
The innovator's dilemma : when new technologies cause great firms to fail /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 CH-C
|
Tác giả:
Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Agile data warehousing for the enterprise: A guide for solution architects and project leaders
Năm XB:
2016 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
005.74 RA-H
|
Tác giả:
Ralph Hughes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng chương trình quản lý hoạt động tại thẩm mỹ ngọc trai Spa
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-H
|
Tác giả:
Lê Tiến Hải; GVHD: ThS. Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nâng cao năng lực cạnh tranh trong xây lắp công trình dân dụng của Công ty cổ phần xây dựng số 7 - Vinaconex 7
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 LE-C
|
Tác giả:
Lê Văn Chiến; NHDKH PGS.TS.GVCC Lê Thị Anh Vân |
Về mặt lý luận: Luận văn góp phần làm sáng tỏ lý luận về NLCT trong XLCTDD của một doanh nghiệp xây lắp. Cụ thể, (i) luận văn xác định 09 yếu tố...
|
Bản giấy
|
|
A Critical Discourse Analysis on English Women Cartoons
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-O
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Oanh; NHDKH Nguyen Thi Thanh Huong, Ph.D |
The thesis aims at pointing out, describing and analyzing statistically cohesive devices of each conversational implicature in order to help...
|
Bản giấy
|
|
Học từ vấp ngã để từng bước thành công
Năm XB:
2016 | NXB: Lao động; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
646.7 MA-C
|
Tác giả:
John C. Maxwell; Thủy Trần ( Dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Pullman Hà Nội và một số bài học kinh nghiệm
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Thị Yến; ThS Đỗ Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|