| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thủ thuật cho người lập trình Visual Basic
Năm XB:
2000 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.262 THU
|
Tác giả:
Tổng hợp và biên dịch: VN-Guide |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl Word Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc; Nguyễn Lưu Bảo Đoan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tourism in Southeast Asia : A new Direction
Năm XB:
2000 | NXB: The Haworth Hospitality Press,
Từ khóa:
Số gọi:
915 CH-K
|
Tác giả:
Chon, K. S |
In this publiscation, Dr Chon, an acknowledged authority on tourism in Southeast Asia, has brought together a number of experts from private...
|
Bản giấy
|
|
Danh mục hàng hóa và thuế suất các mặt hàng của Việt Nam thực hiện hiệp định về ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung (CEPT) của các nước ASEAN cho năm 2000
Năm XB:
2000 | NXB: Tài chính
Số gọi:
336.2 DAN
|
Tác giả:
Bộ Tài chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Diana Hopkins, Mark Nettle, Lê Huy Lâm (dịch avf chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Pronunciation Tasks : A course for pre-intermediate leaners /
Năm XB:
2000 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 HE-M
|
Tác giả:
Martin Hewings, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-V
|
Tác giả:
Trình Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Essential review TOEFL test of English as a Language
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 MA-R
|
Tác giả:
Marilyn J. Rymniak; Gerald Kurlandski; K. Aaron Smith |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William L.Wolfe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Physics over easy : Breakfasts with Beth and Physics /
Năm XB:
1999 | NXB: World Scientific publishing Co. Pte.Ltd
Số gọi:
530 LE-O
|
Tác giả:
V Azaroff Leonid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Please write : Kỹ năng viết câu dành cho người bắt đầu học tiếng Anh /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
So sánh hành chính các nước Asean
Năm XB:
1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
352.11 DO-T
|
Tác giả:
Chủ biên: GS. Đoàn Trọng Truyến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|