| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Starting an online business for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.054678 HO-G
|
Tác giả:
Greg Holden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Steve Jobs Những bí quyết đổi mới và sáng tạo
Năm XB:
2017 | NXB: Thế giới; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 CA-G
|
Tác giả:
Carmine Gallo; Cẩm Chi dịch |
7 nguyên tắc: làm những việc bạn yêu thích; Để lại dấu ấn cho nhân loại; Kích hoạt cho bộ não; Bán ước mơ chứ đừng bán sản phẩm; Nói không với 1000...
|
Bản giấy
|
|
Steve Jobs Những bí quyết đổi mới và sáng tạo
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
360/936 GAL
|
Tác giả:
Carmine Gallo; Cẩm Chi dịch |
7 nguyên tắc: làm những việc bạn yêu thích; Để lại dấu ấn cho nhân loại; Kích hoạt cho bộ não; Bán ước mơ chứ đừng bán sản phẩm; Nói không với 1000...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
L.A Hill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Streamline English : Student's book workbook and speechwork /
Năm XB:
1999 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 HAR
|
Tác giả:
Bernard Hartley ; Perter Viney ; Trần Huỳnh Phúc, Trần Thị Linh Cẩm dịch và chú giải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Streamline English Departures : An intensive English course for beginners /
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
143.21 B-HA, P-VI
|
Tác giả:
Dịch và chú giải: Trần Hữu Mạnh |
Sách học tiếng Anh Streamline cho những ngừơi mới học
|
Bản giấy
|
|
Street names in England and Vietnam :
Năm XB:
2024 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
915.97 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Hà; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Hồ Ngọc Trung |
Tìm hiểu đặc điểm cú pháp, ngữ nghĩa, và văn hoá - xã hội của tên đường phố ở nước Anh và Việt Nam. Chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt về...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
David Burke |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Studies on the borrowed English words in Vietnamese newspapers
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VO-H
|
Tác giả:
Võ Thị Kiều Hạnh, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study diferent stress patterns at the word level
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Văn Hoan, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on Chinese proper names in Vietnamese and English texts
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Diệu Linh, GVHD: Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Study on modal verbs as obligation and necessity
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hà, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|