| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to translate the English personal pronouns He and She into Vietnamese
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Hương Giang, GVHD: Nguyễn Thu Hường, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dạy bạn làm giàu : Q. A: 100 lời khuyên cho các doanh nhân trẻ /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
158 RO-K
|
Tác giả:
Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Mạnh Linh, Minh Đức |
Đưa ra 100 lời khuyên cho các doanh nhân về rèn luyện bản thân, tiền bạc, xã giao, lập nghiệp, thói quen, cách giao tiếp, marketing và các bài học...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 MA-B
|
Tác giả:
Mai Văn Bưu, Phan Kim Chiến, Đỗ Hoàng Toàn,... |
Kinh doanh và quản trị kinh doanh; vận dụng các quy luật trong quản trị kinh doanh; các nguyên tác, phương pháp quản trị kinh doanh. Vấn đề thông...
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp thực hành làm luận tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 SI-P
|
Tác giả:
Sinh Phúc, Ngọc Bích và nhóm cộng tác. |
Part 1: essay skills - Part 2: Essay practice - Part 3: Some of model essays.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Ngọc Trí |
Những từ ngữ y học chuyên ngành được cập nhật và có hình ảnh minh họa.
|
Bản giấy
|
||
Researching on the present continuous tense
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hồng Hoa, GVHD: Đặng Quốc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thượng Thái |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
365 tình huống quản lý tài chính- kế toán doanh nghiệp
Năm XB:
2003 | NXB: Tài chính
Từ khóa:
Số gọi:
658.1511 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Xuân Tiền, Nhữ Văn Hoan, |
Những kiến thức cơ bản về kế toán và công tác hạch toán trong doanh nghiệp. Quản trị tài chính trong doanh nghiệp. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam....
|
Bản giấy
|
|
Một phương pháp dịch tự động Anh Việt
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hưng, KS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm, Tấn Quyền |
Văn Phạm
|
Bản giấy
|
||
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|