| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam : Có sửa chữa và bổ sung /
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
495 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Ngọc Phan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Khương Huân, Phạm Hoa |
Cuộc đời sự nghiệp Trần Hưng Đạo
|
Bản giấy
|
||
Tuyển chọn 1000 mẫu thông báo và báo cáo Anh - Việt : cho người làm văn phòng /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
428 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Thanh; Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn 500 mẫu câu Thư thương mại và thông báo tiếng Anh tập 2
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428 TH-T
|
Tác giả:
Thu Thảo, Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn những bài ôn luyện thi vào Đại học, Cao đẳng môn Tiếng Anh
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Sửu, Bùi Thị Mỹ, Vũ Văn Phúc |
Gồm các bài luyện thi, các bài trích dẫn để thi và bài tập mở rộng.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển chọn và nghiên cứu một số tính chất vi khuẩn phân hủy thuốc bảo vệ thực vật Regent và Sherpa
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Hằng Ngân, GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển dụng và đào tạo nhân lực tại Công ty TNHH Thiên Hưng : Luận văn. Chuyên ngành: QTKD /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Nguyệt Nga; GVHD: GS.TS. Đỗ Hoàng Toàn |
Cấu trúc ba thành phần bao gồm:
-Luận văn có mục đích nghiên cứu: Xác định khung lý thuyết về tuyển dụng và đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp máy...
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển dụng và đào tạo nhân lực tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Hòa Bình
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Vân Anh; TS Nguyễn Thị Lệ Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Tuyển tập 120 bài tập luyện viết tiếng Anh : Trung cấp và cao cấp /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Tấn Quyền |
Sentence transformation. Pattern - based sentence building. Sentence combination. Cued sentence rephrasing.
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập 236 mẫu thư giáo tiếp tiếng Pháp trong các tình huống thông thường
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
445 PH-L
|
Tác giả:
Phan Hoài Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các quyết định kháng nghị giám đốc thẩm của viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao
Năm XB:
2008 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
347.597 DU-B
|
Tác giả:
TS. Dương Thanh Biểu |
Giới thiệu những quyết định kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm của Viện trưởng Viện Kiểm sát nhân dân tối cao với những bản án hoặc quyết định...
|
Bản giấy
|