| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The effects of memory strategy training on ESP students' vocalbulary acquisition. The case of eletronics and telecomunication students at FET- HOU
Năm XB:
2011 | NXB: Hanoi University
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Phuong Hoa, GVHD: Le Van Canh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cotton David; Falvey David |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Medical language for moderm health care
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
610.14 AL-D
|
Tác giả:
David M.Allan, Kren D. Lockyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
陆俭明(主编) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán thành phẩm, tiêu thụ thành phẩm và xác định kết quả tiêu thụ thành phẩm tại công ty TNHH dệt Vĩnh Phúc
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 HO-K
|
Tác giả:
Hoàng Thị Kiêm, Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VI-N
|
Tác giả:
Viet Thi Ngan , Vu Thi Kim Oanh; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mohsen Guizani |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Guide to Reflective Practice : For new and experienced teachers /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
371.102 HOH
|
Tác giả:
Hope J. Hartman, Ph.D. The City College of New York |
This book designd to help new and experienced teachers teach both for and with reflective and critical thinking. Teaching for reflective and...
|
Bản giấy
|
|
Read, reason, write : An argument text and reader /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
808.0427 SE-D
|
Tác giả:
Seyler, Dorothy U. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và tuyển chọn một số chủng vi khuẩn Lactic có khả năng sinh tổng hợp Exopolysaccharide cao
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Radiology : McGrawHill specialty board review /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
616.07 CA-C
|
Tác giả:
Canon, Cheri L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A canadian writer's reference 4th ed
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 DI-H
|
Tác giả:
Diana Hacker. |
Bao gồm các quá trình mà một nhà văn cần biết khi viết một cuốn sách nào đó (soạn, chỉnh lý, lựa chọn câu văn, từ ngữ...)
|
Bản giấy
|