Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 856 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Đào Trọng Quang
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Bá Dương; Nguyễn Cúc; Đức Uy
.
Bản giấy
Nicknames and pet names based on metaphor
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-T
Tác giả:
Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Niềm tin và xây dựng niềm tin khoa học : Sách tham khảo /
Năm XB: 2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi: 174 TR-B
Tác giả:
Trịnh Đình Bẩy
Niềm tin với tư cách một vấn đề triết học; Các loại niềm tin và vai trò của niềm tin đối với đời sống xã hội; Xây dựng và củng cố niềm tin trong xã...
Bản giấy
Các điều ước quốc tế của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam với nhiều quốc gia trên thế giới trên nhiều lĩnh vực: hợp tác kinh tế, thương mại,...
Bản giấy
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TO-T
Tác giả:
Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nonce compound words in some English literary works
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Dong Thi Thu Thuy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Nonverbal communication in English speaking countries and the equivalents in Vietnamese
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-N
Tác giả:
Nghiêm Bích Nga, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Pierre Larousse
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Numbers in English and Vietnamese sayings - A contrastive study
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-N
Tác giả:
Nguyễn Hồng Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-D
Tác giả:
Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 CH-T
Tác giả:
Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Những thiên tài khoa học
Tác giả: Đào Trọng Quang
Năm XB: 2002 | NXB: NXB Thanh Niên
Những vấn đề cơ bản của khoa học tổ chức : Sách tham khảo /
Tác giả: Nguyễn Bá Dương; Nguyễn Cúc; Đức Uy
Năm XB: 2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Tóm tắt: .
Nicknames and pet names based on metaphor
Tác giả: Pham Hong Tham, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Niềm tin và xây dựng niềm tin khoa học : Sách tham khảo /
Tác giả: Trịnh Đình Bẩy
Năm XB: 2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Niềm tin với tư cách một vấn đề triết học; Các loại niềm tin và vai trò của niềm tin đối với đời...
Niên giám các điều ước quốc tế của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1990 - 1991
Năm XB: 1999 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Tóm tắt: Các điều ước quốc tế của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam với nhiều quốc gia trên thế giới...
Non finite clauses in English and their illustrations by English works and other reading materials
Tác giả: Tống Thu Trang, GVHD: Nguyễn Quang Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nonce compound words in some English literary works
Tác giả: Dong Thi Thu Thuy
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nonverbal communication in English speaking countries and the equivalents in Vietnamese
Tác giả: Nghiêm Bích Nga, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Nouveau petit Larousse
Tác giả: Pierre Larousse
Năm XB: 1971 | NXB: Larousse
Numbers in English and Vietnamese sayings - A contrastive study
Tác giả: Nguyễn Hồng Ngọc, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pair work and group work for the first year English majors at HOU
Tác giả: Nguyễn Tuyết Hoa Dung, GVHD: Lê Thị Vy
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pairwork and groupwork to develop speaking skills
Tác giả: Chu Thi Thuy, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×