| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hướng dẫn luyện dịch Việt - Anh : (Phương pháp tốt nhất) /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-T
|
Tác giả:
Trần Chí Thiện |
Luyện dịch từ, cụm từ, câu. Một số vấn đề trong phiên dịch và cách dịch một số từ tiếng Anh thông dụng.
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Cảnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Neil Ardley, Brenda Clarke, Jean Cooke. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Việt - Anh = : Vietnamese - English Dictionary 2202290000 từ /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Luật giáo dục
|
Bản giấy
|
||
Danh nhân thế giới : Văn học nghệ thuật khoa học kỹ thuật
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
920.02 TR-T
|
Tác giả:
Trần, Mạnh Thường |
Cuốn sách này nói về những thông tin khoa học thế giới đến với ta gặp rất nhiều hạn chế . ngày xưa ta chỉ mới quen với văn hóa của Trung Quốc . ta...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển pháp luật Anh - Việt = : Dictionary of Law English - VietNamese /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
340.03 NG-M
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Thành Minh, Lê Thành Châu |
Gồm 3.500 mục từ tiếng Anh giải thích các thuật ngữ về pháp luật hoặc liên quan tới ngành luật
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn dạy tiếng anh = : Lưu hành nội bộ /
Năm XB:
1998 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.071 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Ngọc Hướng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Sửu; Đặng Quốc Tuấn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những điểm ngữ pháp Anh văn cơ bản : with various types of exercises mostly given in examinations /
Năm XB:
1998 | NXB: NXB Trẻ TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Diệm |
Những điểm ngữ pháp Anh văn căn bản thường được ra trong các kỳ thi. Các bài tập được ra dưới nhiều hình thức khác nhau có đáp án.
|
Bản giấy
|
|
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Năm XB:
1998 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vai trò quản lý Nhà nước đối với các loại hình doanh nghiệp
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 VU-T
|
Tác giả:
GS.TS Vũ Huy Từ chủ biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|