| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
HBR's 10 must reads for new managers
Năm XB:
2017 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658 HBR
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on syntactic and semantic features of English subordinators with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Anh |
The present thesis discusses a certain field of linguistics focusing on a descriptive - contrastive approach which is applied to investigating and...
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of English and Vietnamese proverbs about moral values of family relationships
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Long; GVHD: Võ Đại Quang |
The thesis “A contrastive study of English and Vietnamese proverbs about moral values of family relationships” attempts to investigate syntactic...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chủng đột biến nhằm nâng cao sản lượng sinh RHAMNOLIPDS
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mỹ Linh; GVHD: ThS. Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The mindfulness edge : how to rewire your brain for leadership and personal excellence without adding to your schedule /
Năm XB:
2016 | NXB: Wiley,
Số gọi:
658.4092019 TE-M
|
Tác giả:
Matt Tenney, Tim Gard, phd. |
The one habit that can improve almost every leadership skill There is a simple practice that can improve nearly every component of leadership...
|
Bản giấy
|
|
Irrational persistence : seven secrets that turned a bankrupt startup into a $231,000,000 business /
Năm XB:
2016 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
338.766458 IRR
|
Tác giả:
Dave Zilko |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tạo động lực cho người lao động tại Công ty cổ phần Xích Líp Đông Anh
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Bình An; NHDKH PGS.TS Mai Quốc Chánh |
Đề tài đã hệ thống hóa được cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu. Làm rõ thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty cổ phần...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Tracy; Nguyễn Huyền, Nguyễn Chánh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practice Descriptive Geomerty
Năm XB:
2016 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
516.076 HI-G
|
Tác giả:
Hiram E. Grant |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic features of English noun phrases with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Hương; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Phan Văn Quế |
This research aims to find out the similarities and differences between syntactic features of noun phrases in English and Vietnamese and give out...
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study on the meanings of the verb “run” in English and “chạy” in Vietnamese from a cognitive semantic perspective
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Thu Trang; NHDKH Do Kim Phuong, Ph.D. |
The study is doneto investigate the semantic features of the English verb “run” in the light of cognitive semantics and find out several the...
|
Bản giấy
|
|
A study on English Substitutions of Synonym with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Hà Anh; NHDKH Assoc. Prof. Dr. Lê Văn Thanh |
This article is an attempt to identify substitutions of synonym in both English and
Vietnamese as a discourse cohesive device. Both quantitative...
|
Bản giấy
|