| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ứng dụng ngôn ngữ vrml mô phỏng các thiết bị trong môn học nguyên lý hệ điều hành
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 HO-G
|
Tác giả:
Hoàng Đức Giang; Phạm Văn Hào; GVHD: ThS Trần Duy Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng phương pháp đánh giá thực hiện công việc theo chỉ số KPI tại học viện công nghệ bưu chính viễn thông
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Thị Thu Huyền, GVHD:Đào Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Flower Garden
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hải Anh; GVHD: PGS.TS. Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Flower Garden
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Hải Anh, PGS.TS Nguyễn Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đánh giá kết quả học tập của sinh viên tại trường Đại học Mở Hà Nội : MHN2025-03.43
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
006.307 MA-H
|
Tác giả:
ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đánh giá kết quả học tập của sinh viên tại trường Đại học Mở Hà Nội : MHN2025-03.43
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
006.307 MA-H
|
Tác giả:
ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ứng dụng xử lý ảnh trong chấm bài thi trắc nghiệm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Hiệp, THS,Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Cách đọc các mẩu quảng cáo tuyển dụng, cách viết thư xin việc, cách viết sơ yếu lý lịch, các thủ thuật cần có khi dự phỏng vấn, các bức thư xin...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Chi, GVHD: Lê Văn Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Using games in teaching English to children
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-V
|
Tác giả:
Pham Thi Thanh Van, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Howard Pitler |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ưu đãi trong pháp luật thuế thu nhập doanh nghiệp - thực tiễn và đề xuất hoàn thiện
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang, GVHD: ThS. Nguyễn Đức Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|