| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Pronunciation in Use : Giáo trình luyện phát âm Tiếng Anh /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 MA-H
|
Tác giả:
Mark Hancock, Nguyễn Thành Trung (giới thiệu) |
Giáo trình chuyên phát âm tiếng Anh dành cho học viên ở cấp độ trung cấp, bao gồm hầy như tất cả các lĩnh vực thiết yếu trong môn học này. Sách gồm...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Marion, Grussendorf |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The business and information technologies (BIT) project : a global study of business practice /
Năm XB:
2007 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
658 KA-U
|
Tác giả:
Uday Karmarkar |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hidden in plain sight : How to find and execute your company's next big growth strategy /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
658.4 ER-I
|
Tác giả:
Joachimsthaler, Erich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cao Đăng Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Bài giảng môn học công nghệ sản xuất protein, axit amin và axit hữu cơ
Năm XB:
2006
Từ khóa:
Số gọi:
660 TR-H
|
Tác giả:
Trương Thị Minh Hạnh; Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEIC Official test-preparation guide : Test of English for international communication /
Năm XB:
2006 | NXB: Thomson peterson's
Số gọi:
428.076 AR-B
|
Tác giả:
Bo Arbogast, Elizabeth Ashmore, Trina Duke, Kate Newman Jerris, Melissa Locke, Rhonda Shearin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding English pronunciation : An intergrated practice course /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SU-B
|
Tác giả:
Susan Boyer |
Understanding English pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR trong khách sạn Nikko - Hà Nội : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Vân, Trương Thị Minh Hằng; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PR trong khách sạn Nikko - Hà Nội
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu biểu hiện Protein lại TGFa-TBK
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DI-P
|
Tác giả:
Đinh Kim Phương, GVHD: PGS.TS Phan Văn Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Principles of gene manipulation and genomics
Năm XB:
2006 | NXB: Blackwell Publishing,
Số gọi:
576.5 PR-S
|
Tác giả:
S.B Primrose and R.M.Twyman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thành phần Protein và một số tính chất của Proteinase ở loài cá cơm ( Stolephorus commerrsonii)
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Hữu Trí, GVHD: TS. Nguyễn Thị Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|