| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Recommendations to improve community - based tourism at Ba Be - Bac Kan
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Thảo;GVHD: Th. S: Trần Thu Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những nền văn hóa cổ trên lãnh thổ Việt Nam / : Việt Nam - Đất nước - Con người /
Năm XB:
2013 | NXB: Lao Động
Số gọi:
306.09597 NH-U
|
Tác giả:
NHÓM TRÍ THỨC VIỆT |
Giới thiệu về các thời kì:Hậu kỳ đồ đá cũ, thời đại đồ đá mới, thời đại đồ đồng đá, thời đại đồ đồng, thời kỳ đồ sắt
|
Bản giấy
|
|
IBM Technology Conference and Expo 2013 - Conference Kit : Smarter computing: what's next. Ready now /
Năm XB:
2013 | NXB: IBM
Số gọi:
007 RA-G
|
Tác giả:
Gururaj Rao |
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
|
Bản giấy
|
|
China catalyst : Powering global growth by reaching the fasstest growing consumer markets in the world /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & sons, INC
Số gọi:
382.0951 HO-D
|
Tác giả:
Dave M. Holloman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The image og women in pride and prejudice by jane austen
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 AT-H
|
Tác giả:
Hồ Anh Thơ, M.A Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of comparative expressions in english and theirs vietnamese equivalents : Đặc trưnng cú pháp và ngữ nghĩ của các biểu thức so sánh trong tiếng anh và tương đương biểu đạt trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vu Thi Thaoo, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vấn đề phòng chống buôn bán phụ nữ và trẻ em ở Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Mai, GVHD: TS. Chu Mạnh Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Applying authentic materials to improve listening comprehension (Implications for students at Yen Vien secondary school)
Năm XB:
2013 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thao, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The 7 Non-Negotiables of Winning : Tying Soft traits to Hard result /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
302 WI-D
|
Tác giả:
David K. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Words order of sentence components in english and vietnamese SVA structure : Trật tự từ các tahnhf phần câu trong cáu trúc SVA tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A cross- cultural study on idiomatic expressions containing numbers in english and vietnamese : Nghiên cứu giao thoa văn hóa những thành ngữ có các từ chỉ số trong tiếng anh và tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-D
|
Tác giả:
Vu Thi Kim Dung, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A pragmatic study on compliment responses in english and vietnamese : Nghiên cứu ngữ dụng học về cách tiép nhận lời khen của người anh và người việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-C
|
Tác giả:
Trịnh Thị Chuyên, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|