| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on the translation of English metaphor into Vietnamese in children's book
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TH-P
|
Tác giả:
Phùng Thị Thanh Huyền, Nguyễn Đăng Sửu PhD |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Richard Bullock, Wright State University, Michal Brody, San Francisco State University, Francine Weinberg |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on forrmal addressing forms in english with reference to vietnamese : Nghiên cứu về lối xưng hô trang trọng của tiếng anh trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Dung, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Keith A. Sverdrup, Raphael Kudela. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Stranded shadow island : book 1: Forbidden Passage /
Năm XB:
2014 | NXB: Puffin Books
Từ khóa:
Số gọi:
813 PR-J
|
Tác giả:
Jeff Probst |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Game Secret Missions và cơ sở dữ liệu tương tác trên Engine Unity
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoài Dương, ThS. Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Game Secret Missions và cơ sở dữ liệu tương tác trên Engine Unity
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Loan, ThS. Nguyễn Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website dạy tiếng anh cho trẻ em
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Dương, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website dạy tiếng Anh cho trẻ em
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Đỗ Học, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Well designed : How to use empathy to create products people love /
Năm XB:
2014 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.5 KO-J
|
Tác giả:
Jon Kollo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kathleen Peddicord. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|