| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu một số phương pháp bảo mật hệ thống Webserver trên hệ điều hành Linux ứng dụng tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.8 VU-H
|
Tác giả:
Th.S Vũ Xuân Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu truyền hình số vệ tinh và triển khai ứng dụng
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Quyết; GS.TS Nguyễn Đức Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản trị mạng trên Window server 2008
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn Văn Thao; GVHD: TS. Lê Minh Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Sĩ Huệ |
Giới thiệu một số bài vè được nghe qua truyền khẩu tại Phú Yên cùng những sơ lược xuất xứ và chú giải
|
Bản giấy
|
||
A study on syntactic and semantic features thinking verbs group in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 H-N
|
Tác giả:
Hoàng Bích Nhung; GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
21st Century Reading: Creative thinking and reading with tedtalks. Tập 1 /
Năm XB:
2015 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428 RO-L
|
Tác giả:
Robin Longshaw |
English language Study and teaching Reading and comprehension Problems, exercises, etc
|
Bản giấy
|
|
21st Century Reading: Creative thinking and reading with tedtalks. Tập 2 /
Năm XB:
2015 | NXB: Cengage Learning
Từ khóa:
Số gọi:
428 LA-B
|
Tác giả:
Laurie Blass; Mari Vargo; Eunice Yeates |
English language Study and teaching Reading and comprehension Problems, exercises, etc
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế Vector biểu hiện gen mã hóa PECTINASE từ vi khuẩn chịu lạnh PSEUDOALTEROMONAS HALOPPLANKTIS trong E.COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bích; TS Lê Văn Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The phonetic interference of native language ( Vietnamese) in acquisition of target language ( english) as a second language : Những trở ngại về mặt ngữ âm của ngôn gnữ bản địa ( tiéng việt nam) trong việc tiếp nhận ngôn ngữ đích ( Tiếng anh) như một ngôn ngữ thứ hai /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Le Thi Phuong nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hỏi - Đáp về Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.5970465 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Duyên, Nguyễn Vân Anh. |
Gồm 152 câu hỏi và trả lời tìm hiểu các quy định về bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động; chính sách, chế độ đối với người bị tai nạn lao động, bệnh...
|
Bản giấy
|
|
A study on pragmatics perspective of irony in English with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-M
|
Tác giả:
Ho Thi Men; GVHD: Le Van Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on linguistic features of food and drink advertising slogans in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Xuân; GVHD: Trần Thị Thu Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|