| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Javascript and iQuery : for the data analysis and visualization /
Năm XB:
2015 | NXB: Wiley,
Số gọi:
006.7 RA-J
|
Tác giả:
Jon Raasch, Graham Murray, Vadim Ogievetsky... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
An analysis of coordinators as cohesive devices in "the call of the wild" by Jack London in comparison with its Vietnamese translation
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trương Hải Hà; Ph.D Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Exokring the interface between scientific and technical translation and cognitive linguistics : The case of explicitation and implicitation /
Năm XB:
2014 | NXB: Partial Fulfillment
Từ khóa:
Số gọi:
428 KR-R
|
Tác giả:
Ralph Kruger |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý đăng ký đặt vé và bán vé xem phim tại rạp chiếu phim tại rạp Ngọc Khánh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thế Anh, TS. Bùi Đức Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Burgan ; Ill.: by Jerry Hoare |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Juvenile delinquency : bridging theory to practice /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
364.36 MC-H
|
Tác giả:
Robert Hartmann McNamara. |
uvenile Delinquency: Bridging Theory to Practice brings together academic learning and practical exposure to real-life events in a way that...
|
Bản giấy
|
|
Some recommendations to improve speaking skills for the fourth year non-English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 TT-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Thuy, M.A nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on English and Vietnamese idioms under linguists and cultural perspectives
Năm XB:
2014 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Anh; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Critical Realism in "Vanity Fair" by William Makepeace Thackeray and "Oliver Twist" by Charles Dickens
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 MP-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Phương, Nguyễn Ngọc Kiên, M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vẽ mĩ thuật : Sách dùng cho sinh viên ngành kiến trúc /
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
750 LE-L
|
Tác giả:
PGS.Họa sĩ Lê Đức Lai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về vẽ mĩ thuật
|
Bản giấy
|
|
Khúc tráng ca về biển
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Quân đội Nhân dân
Từ khóa:
Số gọi:
895.922334 CH-L
|
Tác giả:
Đại tá nhà văn Chu Lai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hedges showing power distance in american and vietnamese comtemporary novels from the prespective of cross - cultural communication : Phương tiện rào đón thể hiện khỏng cách quyền lực trong tiểu thuyết Mỹ- Việt đương đại từ phương tiện giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hau, GVHD: Huynh Anh Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|