| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Typical passive voice structures in english newspapers and their vietnamese equivalents : Cấu trúc bị động điẻn hình trong báo chí tiếng anh và cấu trúc tiếng việt tương đương /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vu Thi Thu Hien, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carl James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kế toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ hàng hóa tại công ty cổ phần kinh doanh thuốc thú y AMAVET
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Trinh, GVHD: GVC Đào Bá Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Khải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Venezuela - Nhân quyền và dân chủ (1999-2009)
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
320.487 VEN
|
Tác giả:
Carlos González Irago ; Biên dịch: Nguyễn Thị Thanh Hằng; Đồng Thị Mai Phương; Trần Thị Oanh h.đ |
Cuốn sách trình bày khuôn khổ pháp lý của quan điểm toàn diện và đa văn hóa về Nhân quyền; quyền cơ bản về an sinh lịch sử phát triển tại...
|
Bản giấy
|
|
Tri thức dân gian trong việc bảo vệ rừng thiêng, rừng đầu nguồn của người Thu Lao : Xã Tả Gia Khâu, huyện Mường Khương, tỉnh Lào Cai /
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
333.7516 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Hùng Mạnh |
Khái quát chung về lịch sử tộc người, tên gọi, dân số, địa bàn phân bố dân cư, điều kiện tự nhiên - xã hội, tri thức dân gian về việc bảo vệ rừng...
|
Bản giấy
|
|
English phrasal verbs with ' to get' as seen in " gone with the wind" and the vietnamese equivalents : Động từ cụm ' to get' trong tiếng anh qua tác phẩm " cuốn theo chiều giió" và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-G
|
Tác giả:
Do Thuan Giang, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On the Road 1: Tourism English for Travelers
Năm XB:
2014 | NXB: Cengage Learning Asia Pte Ltd, Taiwan Branch
Số gọi:
420 JO-H
|
Tác giả:
Joseph Henley |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
On the Road 2: Tourism English for Travelers
Năm XB:
2014 | NXB: Cengage Learning Asia Pte Ltd, Taiwan Branch
Số gọi:
420 AN-C
|
Tác giả:
Andrew Crosthwaite |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KTS. Đỗ Quang Trinh (B.s) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Xuân Mạnh, GVHD: TS Nguyễn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trách nhiệm pháp lý trong pháp luật bảo vệ môi trường ở Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
344.597046 NG-U
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Tố Uyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|