| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu hình phạt trong luật hình sự Việt Nam dưới góc độ bảo vệ quyền con người : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
345.5970773 TR-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Trịnh Quốc Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
What you really need to lead : the power of thinking and acting like an owner /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 KA-R
|
Tác giả:
Robert Steven Kaplan. |
What makes a leader? Can you really learn to lead? You might think that leaders need to be born with the right skills or personality attributes....
|
Bản giấy
|
|
A study on different politeness strategies used in English conversations in the "Power base" course books
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TO-L
|
Tác giả:
Tô Thị Lệ; GVHD: Phạm Thị Tuyết Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thiết kế VECTOR biểu hiện và biểu hiện Gen mã hóa PROTEASE SENP2 trong ESCHERICHIA COLI
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thị Thanh Tuyền; TS Đỗ Thị Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Đinh Thị Hựu |
Khái quát về vè, tiếng nói, lời ca đấu tranh của vùng đất Đà Nẵng. Giới thiệu những bài vè về đấu tranh phong kiến, thực dân: Vè xin xâu chống...
|
Bản giấy
|
||
A study on syntactic and semantic features of English motion verbs in comparision with the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-B
|
Tác giả:
Phan Thị Thanh Bình; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meet me in Venice : a Chinese immigrant's journey from the Far East to the Faraway West /
Năm XB:
2015 | NXB: Rowman & Littlefield
Từ khóa:
Số gọi:
305.48 MA-S
|
Tác giả:
Suzanne Ma. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalent
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Life lessons from family vacations : trips that transform /
Năm XB:
2015 | NXB: Taylor Trade Publishing
Số gọi:
790.1 TO-R
|
Tác giả:
Rick Tocquigny, with Carla Tocquigny. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on different types of verbal responses to questions in English conversations with reference to the Vietnamese equivalents
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-H
|
Tác giả:
Lưu Thị Thúy Hằng; GVHD: Võ Đại Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of the syntactic and semantic features of idioms denoting 'fire' in English and Vietnamese
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 HO-P
|
Tác giả:
Hoàng Mai Phương; GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vè chống phong kiến, đế quốc
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.8409597 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Tố Hảo b.s |
Giới thiệu những bài vè về anh hùng nông dân khởi nghĩa, anh hùng chống xâm lược, vè kêu gọi, động viên, khuyên nhủ, tuyên truyền cách mạng, vè tội...
|
Bản giấy
|