| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A LOVE METAPHORS IN SOME ENGLISH LOVE SONGS IN COGNITIVE LINGUISTICS INVESTIGATION
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thi Hao; GVHD: Phan Van Que |
Metaphor is traditionally believed to be associated with literacy or poetic language, now invade to music domain. English songs have become an...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Garett Birkhoff, Thomas C.Bartee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Brigid Harrison C, Jean Harris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A multimodal analysis of conceptual metaphors in American and Vietnamese beverages commercials. Major: English linguistics. Code: 9220201 : A Thesis Submitted in full fulfilment of the requirements for the degree of doctor of philosophy
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
659.14 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Anh; Supervisor: Assoc.Prof.Dr. Hoang Tuyet Minh |
Nghiên cứu xác định các ẩn dụ đa phương thức trong các quảng cáo truyền hình về đồ uống không cồn tại Mỹ và Việt Nam. Đối chiếu tương đồng và khác...
|
Bản giấy
|
|
A Multimodal Discourse Analysis of Social and Emotional Learning in the Learning Well Textbook Series by Macmillan Education
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thúy Hằng; Assoc.Prof.Dr. Nguyễn Đăng Sửu |
Social and Emotional Learning (SEL) is widely recognized as a vital
component of students' holistic development that can help foster the...
|
Bản điện tử
|
|
A novel secure image steganography based on block data-hiding method. A thesis for the degree of doctor of philosophy
Năm XB:
2015 | NXB: Khon Kaen University
Từ khóa:
Số gọi:
658.478 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Tuấn |
Nghiên cứu tổng quan về giấu tin (viết phủ) được sử dụng như một kênh an toàn cho việc truyền đi các thông tin mật trên internet. Trình bày kỹ...
|
Bản giấy
|
|
A parts of the body in English and Vietnamese idioms
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 KT-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thơ, Lê Thị Vy M.A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Personal History of cesr and cleo : The cornell electron storage ring and its main particle detector facility /
Năm XB:
2004 | NXB: World Scientific
Số gọi:
539.7 BE-K
|
Tác giả:
Berkelman, Karl |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Place for the People : the story of a national library
Năm XB:
1983 | NXB: Times books international,
Số gọi:
919 SE-K
|
Tác giả:
Seet, K.K |
No longer can one describe a national library as merely the proserver of the cultural heritage and the cnter of bibliographical services. These...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ramona Kaptyn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A Practical Approach to International Operations
Năm XB:
1988 | NXB: Quorum Books,
Từ khóa:
Số gọi:
382 GE-M
|
Tác giả:
Gendron, Michael |
Here is straightforward, practical guide to the way international corporate business operations should be conducted. Based on the author's more...
|
Bản giấy
|